BMW 1 Series 5-door
GIÁ BÁN LẺ ĐỀ XUẤT (ĐÃ BAO GỒM 10% VAT)
1.439.000.000 VNĐ
Các phiên bản khác
Ngoại thất
Nội thất
Thông số kỹ thuật

TRỌNG LƯỢNG

Trọng lượng không tải, tính bằng kg

1,380 [1,395]

Trọng lượng tối đa cho phép, tính bằng kg

1,870 [1,885]

Tải trọng cho phép, tính bằng kg

565 [565]

Tải trọng cho phép lên trục trước/sau, tính bằng kg

865/1,090 [865/1,090]

ĐỘNG CƠ

Xi-lanh/Van

3/4

Công suất, tính bằng ccm

1,499

Đường kính xi-lanh, tính bằng mm

94.6/82.0

Công suất cực đại, tính bằng kW (mã lực) tại 1/ph

100 (136)/4,400

Mô-men xoắn cực đại, tính bằng Nm tại 1/ph

220/1,250-4,300

Hệ số nén

1

BÁNH XE

Kích thước lốp trước

195/55 R16 87 H

Kích thước lốp sau

195/55 R16 87 H

Kích thước và vật liệu bánh trước

6.5 J x 16 inches, steel

Kích thước và vật liệu bánh sau

6.5 J x 16 inches, steel

TIÊU HAO NHIÊN LIỆU

Nội thành, tính bằng l/100 km

6.7-6.2 [6.4-5.9]

Ngoại thành, tính bằng l/100 km

4.7-4.3 [4.6-4.2]

Địa hình kết hợp, tính bằng l/100 km

5.4-5.0 [5.2-4.8]

Lượng khí thải CO2 tính bằng g/km

126-116 [122-112]

Dung tích bình xăng trung bình, tính bằng lít

52

VẬN HÀNH

Tốc độ tối đa, tính bằng km/h

210 [210]

Tăng tốc từ 0 đến 100km/h trong khoảng thời gian tính bằng giây

8.5 [8.7]

Vận hành
An toàn
Dự tính chi phí
Showroom
Ý kiến bạn đọc