BẢNG GIÁ CHO THUÊ XE CẦN THƠ

(Bảng giá thuê xe Cần Thơ được cập nhật ngày 01/01/2026)

CÔNG TY TNHH MEKONGTOURS

Hotline 0789.506.565

BẢNG GIÁ CHO THUÊ XE TRỌN GÓI - CÓ TÀI XẾ
(Bảng giá chỉ có tính tham khảo - giá có thể thay đổi theo thời điểm & yêu cầu cụ thể)
Hành trình Thời gian Số KM Xe 4 chỗ Xe 7 chỗ Xe 16 chỗ Xe 29 chỗ Xe 45 chỗ Xe bán tải
Cần Thơ - Vĩnh Long 1 Ngày 80 600.000 600.000 Thương lượng Thương lượng Thương lượng Thương lượng
Cần Thơ - Long Xuyên 1 Ngày 130 700.000 700.000 Thương lượng Thương lượng Thương lượng Thương lượng
Cần Thơ - Hậu Giang 1 Ngày 100 700.000 700.000 Thương lượng Thương lượng Thương lượng Thương lượng
Cần Thơ - Sóc Trăng 1 Ngày 120 900.000 900.000 Thương lượng Thương lượng Thương lượng Thương lượng
Cần Thơ - Trần Đề 1 Ngày 170 1.000.000 1.000.000 Thương lượng Thương lượng Thương lượng Thương lượng
Cần Thơ - Cao Lãnh 1 Ngày 220 1.000.000 1.000.000 Thương lượng Thương lượng Thương lượng Thương lượng
Cần Thơ - Trà Vinh 1 Ngày 160 1.000.000 1.000.000 Thương lượng Thương lượng Thương lượng Thương lượng
Cần Thơ - Kiên Giang 1 Ngày 170 1.200.000 1.200.000 Thương lượng Thương lượng Thương lượng Thương lượng
Cần Thơ - Bạc Liêu 1 Ngày 260 1.300.000 1.300.000 Thương lượng Thương lượng Thương lượng Thương lượng
Cần Thơ - Bến Tre 1 Ngày 260 1.300.000 1.300.000 Thương lượng Thương lượng Thương lượng Thương lượng
Cần Thơ - Chùa Bà 1 Ngày 280 1.300.000 1.300.000 Thương lượng Thương lượng Thương lượng Thương lượng
Cần Thơ - Tiền Giang 1 Ngày 200 1.300.000 1.300.000 Thương lượng Thương lượng Thương lượng Thương lượng
Cần Thơ - Cà Mau 1 Ngày 340 1.400.000 1.400.000 Thương lượng Thương lượng Thương lượng Thương lượng
Cần Thơ - Sài Gòn 1 Ngày 360 1.800.000 1.800.000 Thương lượng Thương lượng Thương lượng Thương lượng
Cần Thơ - Hà Tiên 1 Ngày 440 1.900.000 1.900.000 Thương lượng Thương lượng Thương lượng Thương lượng
Cần Thơ - Tây Ninh 1 Ngày 500 2.300.000 2.300.000 Thương lượng Thương lượng Thương lượng Thương lượng
BẢNG GIÁ CHO THUÊ XE TỰ LÁI
(Bảng giá chỉ có tính tham khảo - giá có thể thay đổi theo thời điểm & yêu cầu cụ thể)
Loại xe Số chỗ ngồi Kiểu dáng Hộp số Nhiên liệu Đơn giá ngày
Toyota Vios 4 chỗ Sedan Số tự động Xăng 650.000
Toyota Camry 4 chỗ Sedan Số tự động Xăng 1.500.000
Toyota Innova 7 chỗ MPV Số tay Xăng 850.000
Toyota Fortuner 7 chỗ SUV Số tay Diesel 900.000
Toyota Hilux 4 chỗ Bán tải Số tay Diesel 750.000
Toyota Rush 7 chỗ MPV Xăng 750.000
Toyota Avanza 7 chỗ MPV Số tự động Xăng 750.000
Mazda 2 4 chỗ Sedan Số tự động Xăng 600.000
Mazda 3 4 chỗ Sedan Số tự động Xăng 700.000
Mazda CX5 4 chỗ SUV Số tự động Xăng 1.000.000
Hyundai Grand i10 sedan 4 chỗ Sedan Số tự động Xăng 600.000
Hyundai Accent 4 chỗ Sedan Số tự động Xăng 650.000
Kia Cerato 4 chỗ Sedan Số tự động Xăng 700.000
Kia Sedona 7 chỗ MPV Số tự động Xăng 1.200.000
Kia K3 4 chỗ Sedan Số tự động Xăng 850.000
Honda City 4 chỗ Sedan Số tự động Xăng 700.000
Honda Civic 4 chỗ Sedan Số tự động Xăng 900.000
Ford Ranger 4 chỗ Bán tải Số tự động Xăng 800.000
Chevrolet Spark LS 4 chỗ Hatchback Số tay Xăng 400.000
Mitsubishi Xpander 7 chỗ MPV Số tự động Xăng 750.000
Mitsubishi Attrage 4 chỗ Sedan Số tự động
Suzuki XL7 7 chỗ Crossover Số tự động Xăng 750.000
Kia Carnival 7 chỗ SUV Số tự động Xăng 1.500.000
Toyota Veloz Cross 7 chỗ Mini-van Số tự động Xăng 850.000