CÔNG TY TNHH MEKONGTOURS
| Hành trình | Thời gian | Số KM | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe 16 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ | Xe bán tải |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cần Thơ - Vĩnh Long | 1 Ngày | 80 | 600.000 | 600.000 | Thương lượng | Thương lượng | Thương lượng | Thương lượng |
| Cần Thơ - Long Xuyên | 1 Ngày | 130 | 700.000 | 700.000 | Thương lượng | Thương lượng | Thương lượng | Thương lượng |
| Cần Thơ - Hậu Giang | 1 Ngày | 100 | 700.000 | 700.000 | Thương lượng | Thương lượng | Thương lượng | Thương lượng |
| Cần Thơ - Sóc Trăng | 1 Ngày | 120 | 900.000 | 900.000 | Thương lượng | Thương lượng | Thương lượng | Thương lượng |
| Cần Thơ - Trần Đề | 1 Ngày | 170 | 1.000.000 | 1.000.000 | Thương lượng | Thương lượng | Thương lượng | Thương lượng |
| Cần Thơ - Cao Lãnh | 1 Ngày | 220 | 1.000.000 | 1.000.000 | Thương lượng | Thương lượng | Thương lượng | Thương lượng |
| Cần Thơ - Trà Vinh | 1 Ngày | 160 | 1.000.000 | 1.000.000 | Thương lượng | Thương lượng | Thương lượng | Thương lượng |
| Cần Thơ - Kiên Giang | 1 Ngày | 170 | 1.200.000 | 1.200.000 | Thương lượng | Thương lượng | Thương lượng | Thương lượng |
| Cần Thơ - Bạc Liêu | 1 Ngày | 260 | 1.300.000 | 1.300.000 | Thương lượng | Thương lượng | Thương lượng | Thương lượng |
| Cần Thơ - Bến Tre | 1 Ngày | 260 | 1.300.000 | 1.300.000 | Thương lượng | Thương lượng | Thương lượng | Thương lượng |
| Cần Thơ - Chùa Bà | 1 Ngày | 280 | 1.300.000 | 1.300.000 | Thương lượng | Thương lượng | Thương lượng | Thương lượng |
| Cần Thơ - Tiền Giang | 1 Ngày | 200 | 1.300.000 | 1.300.000 | Thương lượng | Thương lượng | Thương lượng | Thương lượng |
| Cần Thơ - Cà Mau | 1 Ngày | 340 | 1.400.000 | 1.400.000 | Thương lượng | Thương lượng | Thương lượng | Thương lượng |
| Cần Thơ - Sài Gòn | 1 Ngày | 360 | 1.800.000 | 1.800.000 | Thương lượng | Thương lượng | Thương lượng | Thương lượng |
| Cần Thơ - Hà Tiên | 1 Ngày | 440 | 1.900.000 | 1.900.000 | Thương lượng | Thương lượng | Thương lượng | Thương lượng |
| Cần Thơ - Tây Ninh | 1 Ngày | 500 | 2.300.000 | 2.300.000 | Thương lượng | Thương lượng | Thương lượng | Thương lượng |
| Loại xe | Số chỗ ngồi | Kiểu dáng | Hộp số | Nhiên liệu | Đơn giá ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Toyota Vios | 4 chỗ | Sedan | Số tự động | Xăng | 650.000 |
| Toyota Camry | 4 chỗ | Sedan | Số tự động | Xăng | 1.500.000 |
| Toyota Innova | 7 chỗ | MPV | Số tay | Xăng | 850.000 |
| Toyota Fortuner | 7 chỗ | SUV | Số tay | Diesel | 900.000 |
| Toyota Hilux | 4 chỗ | Bán tải | Số tay | Diesel | 750.000 |
| Toyota Rush | 7 chỗ | MPV | Xăng | 750.000 | |
| Toyota Avanza | 7 chỗ | MPV | Số tự động | Xăng | 750.000 |
| Mazda 2 | 4 chỗ | Sedan | Số tự động | Xăng | 600.000 |
| Mazda 3 | 4 chỗ | Sedan | Số tự động | Xăng | 700.000 |
| Mazda CX5 | 4 chỗ | SUV | Số tự động | Xăng | 1.000.000 |
| Hyundai Grand i10 sedan | 4 chỗ | Sedan | Số tự động | Xăng | 600.000 |
| Hyundai Accent | 4 chỗ | Sedan | Số tự động | Xăng | 650.000 |
| Kia Cerato | 4 chỗ | Sedan | Số tự động | Xăng | 700.000 |
| Kia Sedona | 7 chỗ | MPV | Số tự động | Xăng | 1.200.000 |
| Kia K3 | 4 chỗ | Sedan | Số tự động | Xăng | 850.000 |
| Honda City | 4 chỗ | Sedan | Số tự động | Xăng | 700.000 |
| Honda Civic | 4 chỗ | Sedan | Số tự động | Xăng | 900.000 |
| Ford Ranger | 4 chỗ | Bán tải | Số tự động | Xăng | 800.000 |
| Chevrolet Spark LS | 4 chỗ | Hatchback | Số tay | Xăng | 400.000 |
| Mitsubishi Xpander | 7 chỗ | MPV | Số tự động | Xăng | 750.000 |
| Mitsubishi Attrage | 4 chỗ | Sedan | Số tự động | ||
| Suzuki XL7 | 7 chỗ | Crossover | Số tự động | Xăng | 750.000 |
| Kia Carnival | 7 chỗ | SUV | Số tự động | Xăng | 1.500.000 |
| Toyota Veloz Cross | 7 chỗ | Mini-van | Số tự động | Xăng | 850.000 |