Honda HR-V
GIÁ BÁN LẺ ĐỀ XUẤT (ĐÃ BAO GỒM 10% VAT)
826.000.000 VNĐ
  • Số chỗ : 5
  • Hộp số : Số tự động
  • Động cơ : Xăng
  • Loại xe :
  • Xuất xứ : Nhập khẩu
Ngoại thất

THIẾT KẾ THỜI THƯỢNG CHO MỌI CUNG ĐƯỜNG

Là tuyên ngôn cho lối sống hoàn mỹ, Honda HR-V để lại dấu ấn khó phai trên từng cây số. Thiết kế xe đầy năng động, mạnh mẽ mà vẫn sang trọng, nổi bật mang đến sự mãn nhãn từ vẻ ngoài và sự thỏa mãn nhờ công năng

THƯ VIỆN ẢNH
Nội thất

KHÔNG GIAN RỘNG RÃI, TẬN HƯỞNG BẤT NGỜ

Nội thất sang trọng với không gian rộng rãi cùng tầm nhìn thoáng đãng trải dài giúp bạn tận hưởng thoải mái trải nghiệm gần xa

THƯ VIỆN ẢNH
Video
Thông số kỹ thuật
DANH MỤC HR-V L HR-V RS
Động cơ/Hộp số
Động cơ 1.8L SOHC i-VTEC, 4 xi lanh thẳng hàng,16 van
Hộp số Vô cấp/CVT
Ứng dụng công nghệ
Earth Dreams Technology
Dung tích xi lanh (cm³) 1.799
Công xuất cực đại (Hp/rpm) 141/6.500
Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm) 172/4.300
Dung tích thùng nhiêu liệu (lít) 50
Hệ thống nhiên liệu Phun xăng điện tử/PGM-FI
Mức tiêu thụ nhiên liệu
Được thử nghiệm và công bố bởi Honda Motor theo tiêu chuẩn UN ECE R 101 (00).
Được kiểm tra và phê duyệt bởi Phòng Chứng nhận chất lượng xe cơ giới (VAQ), Cục đăng kiểm Việt Nam.
Mức tiêu thụ nhiên liệu thực tế có thể thay đổi do điều kiện sử dụng, kỹ năng lái xe và tình trạng bảo dưỡng kỹ thuật của xe.
Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình tổ hợp (lít/100km) 6,7
Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình đô thị cơ bản (lít/100km) 8,8
Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình đô thị phụ (lít/100km) 5,4
Kích thước / Trọng lượng
Số chỗ ngồi 5
Dài x Rộng x Cao (mm) 4.334 x 1.772 x 1.605
Chiều dài cơ sở (mm) 2.610
Chiều rộng cơ sở (trước/sau)(mm) 1.535/1.540
Cỡ lốp 215/55R17 94V
La-zăng Hợp kim/17 inch
Khoảng sáng gầm xe (mm) 170
Bán kính quay vòng tối thiểu (m) 5,7
Trọng lượng không tải (kg)
1.262 1.312
Trọng lượng toàn tải (kg) 1.795
Hệ thống treo
Hệ thống treo trước Độc lập kiểu MacPherson
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm
Hệ thống phanh
Phanh trước Phanh đĩa
Phanh sau Phanh đĩa
Hệ thống hỗ trợ vận hành
Trợ lực lái điện (EPS)
Van bướm ga điều chỉnh bằng điện tử (DBW)
Ga tự động (Cruise control)
Chế độ lái tiết kiệm nhiên liệu (ECON Mode)
Chức năng hướng dẫn lái tiết kiệm nhiên liệu (Eco coaching)
Chế độ lái thể thao với lẫy chuyển số tích hợp trên vô lăng
Khởi động bằng nút bấm
Ngoại thất
Cụm đèn trước
Đèn chiếu xa
LED
Đèn chiếu gần
LED
Đèn chạy ban ngày LED
Tự động bật tắt theo cảm biến ánh sáng
Không
Tự động tắt theo thời gian
Tự động điều chỉnh góc chiếu sáng
Đèn sương mù
Halogen LED
Đèn hậu LED
Đèn phanh treo cao LED
Gương chiếu hậu Gập điện tích hợp đèn báo rẽ
Tay nắm cửa mạ chrome
Không
Cản trước/sau/thân xe Màu đen cùng màu thân xe
Cửa kính điện tự động lên xuống một chạm, chống kẹt Ghế lái
Ăng-ten Dạng vây cá mập
Thanh gạt nước phía sau
Chụp ống xả
Mạ chrome Mạ chrome
Nội thất
Không gian
Bảng đồng hồ trung tâm Analog
Gương chiếu hậu trong xe chống khói tự động
Không
Chất liệu ghế
Nỉ Da (màu đen)
Ghế lái điều chỉnh điện
Không 8 hướng
Magic seat (gập 3 chế độ)
Cửa sổ trời
Không Panorama
Bệ trung tâm tích hợp khay đựng cốc, ngăn chứa đồ
Hộc đồ khu vực khoang lái
Tựa tay hàng ghế sau
Không
Ngăn đựng tài liệu cho hàng ghế sau
Tay lái
Chất liệu
Urethane Da
Điều chỉnh 4 hướng
Tích hợp nút điều chỉnh hệ thống âm thanh
Trang bị tiện nghi
Tiện nghi cao cấp
Phanh tay điện tử
Chế độ giữ phanh tự động
Chìa khóa thông minh
Kết nối và giải trí
Màn hình Cảm ứng 6.8 inch
Kết nối điện thoại thông minh, cho phép nghe nhạc, gọi điện
Chế dộ đàm thoại rảnh tay
Kết nối HDMI
Kết nối Bluetooth
kết nối USB
Đài AM/FM
Hệ thống loa 4 loa
Nguồn sạc 2 cổng 12V
Tiện nghi khác
Hệ thống điều hoà
1 vùng 2 vùng độc lập
Đèn đọc bản đồ cho hàng ghế trước và hàng ghế sau
Halogen LED
Đèn cốp
Gương trang điển cho hàng ghế trước
An toàn
Chủ động
Hệ thống cân bằng điện tử (VSA)
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS)
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống phân bổ lực phanh điện tử (EBD)
Hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
Camera lùi 3 góc quay
Đèn báo phanh khẩn cấp(ESS)
Cảm biến lùi
Không
Cảm biến gạt mưa tự động
Không
Chức năng khóa cửa tự động
Bị động
Túi khí cho người lái và ngồi kế bên
Túi khí bên cho hàng ghế trước
Không
Túi khí rèm cho tất cả hàng ghế
Không
Nhắc nhở cài dây an toàn Hằng ghế trước
Khung xe hấp thụ lực và tương thích va chạm ACE
Móc ghế an toàn cho trẻ em ISO FIX
An ninh
Chìa khoá được mã hoá chống trộm và hệ thống báo động
Chế độ khóa cửa tự động khi chìa khóa ra khỏi vùng cảm biến
Công nghệ
Vận hành

VẬN HÀNH MẠNH MẼ BỨT PHÁ

Với động cơ mạnh mẽ, tăng tốc mượt mà cùng hệ thống khung gầm cứng cáp, Honda HR-V hội tụ đủ yếu tố để trở thành trợ thủ đắc lực cho mọi trải nghiệm đẳng cấp

Hộp số vô cấp CVT giúp chuyển số mượt mà và mang đến cảm giác tăng tốc chân thật hơn cho người lái.

Khung gầm được cải tiến cấu trúc và ứng dụng vật liệu cường độ cao.

Lẫy chuyển số trên vô-lăng cho trải nghiệm lái thể thao và bứt phá mạnh mẽ.

Hệ thống khung xe mới cứng chắc mà vẫn giữ được trọng lượng nhẹ, giúp cải thiện khả năng đánh lái và nâng cao sự thoải mái khi đi xe.

Động cơ 1.5L VTEC TURBO tăng tốc nhanh và mạnh mẽ hơn động cơ 1.8L thường nhưng vẫn tiết kiệm nhiên liệu.

Chế độ ga tự động (Cruise Control) giúp người lái rảnh chân, duy trì tốc độ ổn định trên đường cao tốc.

Chế độ khởi động bằng nút bấm tiện lợi

Điều chỉnh chế độ lái dễ dàng tại khu vực điều khiển trung tâm

Chế độ lái tiết kiệm nhiên liệu ECON Mode chohành trình êm ái và tiết kiệm trên mọi cung đường.

Chế độ lái thường Normal Mode mang đến cảm giác lái mượt mà và tinh tế.

Chế độ lái thể thao Sport Mode mang lại cảm giác lái nhanh và chân thật đầy phấn khích

Hệ thống lái trợ lực điện mang đến phản hồi nhạy và chính xác, để mỗi chuyển động của vô- lăng đều nhẹ nhàng dù vào cua hay chuyển hướng.

An toàn

Honda SENSING - AN TÂM TRÊN MỌI NẺO ĐƯỜNG

Honda HR-V mang đến sự vững tâm lái xe chinh phục hành trình. Hệ thống công nghệ thông minh hỗ trợ quan sát mọi tình huống, đồng thời điều chỉnh chế độ phù hợp nhằm bảo đảm an toàn cho người trong xe

AN TOÀN DƯỚI MỌI TÌNH HUỐNG

Hệ thống 6 túi khí (RS) giúp đảm bảo an toàn tối đa cho người lái & người đồng hành trong trường hợp xảy ra va chạm

Phí lăn bánh
* Công cụ tính toán chỉ mang tính chất tham khảo

0 VND

Ước tính trả góp
* Công cụ tính toán chỉ mang tính chất tham khảo

826.000.000 VND

0 VND

0 VND

Số tiền gốc trả hàng tháng Số tiền lãi trả hàng tháng Số tiền gốc + lãi Số tiền nợ còn lại
Showroom
Lô E1-1 Đường Võ Nguyên Giáp, Thạnh Lợi, P. Phú Thứ, Q. Cái Răng, TP. Cần Thơ.
Ý kiến bạn đọc