Mitsubishi Pajero Sport
GIÁ BÁN LẺ ĐỀ XUẤT (ĐÃ BAO GỒM 10% VAT)
1.130.000.000VNĐ
Loại nhiên liệu Diesel
Diesel
Loại nhiên liệu
Kiểu dáng SUV
SUV
Kiểu dáng
Dung tích xilanh 2998cc
2998cc
Dung tích xilanh
Hộp số Số tự động
Số tự động
Hộp số
Số chỗ 7 chỗ
7 chỗ
Số chỗ
Xuất xứ Trong nước
Trong nước
Xuất xứ
Ngoại thất

THIẾT KẾ HIỆN ĐẠI BẮT TRỌN MỌI ÁNH NHÌN

Với triết lý “vẻ đẹp từ công năng”, ngôn ngữ thiết kế Dynamic Shield thế hệ thứ 2 mới mang đến sự dung hòa hoàn hảo giữa hình ảnh mạnh mẽ, hiện đại với sự an toàn cùng khả năng vận hành vượt trội.

ngoại thất pajero sport

THƯ VIỆN ẢNH
Nội thất

SANG TRỌNG VÀ TIỆN NGHI

Sự nâng cấp ở khoang lái và hệ thống điều khiển mang đến không gian rộng rãi hơn, cùng bạn trải nghiệm sự thoải mái xuyên suốt hành trình.

thiết kế nội thất

THƯ VIỆN ẢNH
Thông số kỹ thuật

KÍCH THƯỚC

  Diesel 4×4 AT Diesel 4X2 AT
Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) 4.825 x 1.815 x 1.835 mm

4.825 x 1.815 x 1.835 mm

Khoảng cách hai cầu xe (mm) 2.800 2,800
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5,6 5,6
Khoảng sáng gầm xe (mm) 218 218
Trọng lượng không tải (kg) 2.110 Kg

1.945 Kg

Trọng lượng toàn tải

2.775 Kg

2.710 Kg

Số chỗ ngồi 7 7

ĐỘNG CƠ VÀ VẬN HÀNH

  Diesel 4x4 AT Diesel 4X2 AT
Loại động cơ 2.4L Diesel MIVEC Diesel 2.4L MIVEC
Hệ thống nhiên liệu Phun nhiêu liệu điện tử Phun nhiêu liệu điện tử
Dung Tích Xylanh (cc) 2.442 2.442
Công suất cực đại (ps/rpm) 181/3.500 181/3.500
Mômen xoắn cực đại (Nm/rpm) 430/2.500 430/2.500
Tốc độ cực đại (Km/h) 180 180
Dung tích thùng nhiên liệu (L) 68 68

HỆ THỐNG DẪN ĐỘNG & HỆ THỐNG TREO

  Diesel 4x4 AT Diesel 4X2 AT
Hộp số Hộp số tự động 8 cấp - chế độ thể thao Số tự động 8 cấp-Sport mode
Truyền động Dẫn động 2 cầu Super Select 4WD II Dẫn động cầu sau

Khoá vi sai cầu sau

Có  Không 
Trợ lực lái Trợ lực dầu

Trợ lực dầu

Hệ thống treo trước Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng
Lốp xe trước/sau 265/60R18 265/60R18
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Mức tiêu hao nhiên liệu: Kết hợp/ Trong đô thị/ Ngoài đô thị (L/100km)   8,4/ 10,4/ 7,3

NGOẠI THẤT

  Diesel 4×4 AT Diesel 4X2 AT

Hệ thống đèn chiếu sáng phía trước

Đèn pha Bi - LED dạng thấu kính

Đèn pha Bi - LED dạng thấu kính

Hệ thống tự động Bật/Tắt đèn chiếu sáng phía trước

Có  Có 
Hệ thống đèn tự động Không Không

Hệ thống điều chỉnh độ cao đèn chiếu sáng

Tự động Tự động
Đèn LED chiếu sáng ban ngày Có  Có 
Đèn sương mù phía trước LED Dạng LED Dạng Halogen
Hệ thống rửa đèn pha Có  Không 
Đèn báo phanh thứ ba trên cao LED LED
Kính chiếu hậu Chỉnh/gập điện, mạ crôm, tích hợp đèn báo rẽ Chỉnh/gập điện, mạ crôm, tích hợp đèn báo rẽ
Tay nắm cửa ngoài Mạ chrome Mạ Chrome
Lưới tản nhiệt Viền mạ bạc Viền mạ bạc
Kính cửa màu sậm Có  Không
Gạt kính trước Gạt mưa gián đoạn 2 tốc độ

Gạt mưa gián đoạn 2 tốc độ

Gạt kính sau Có  Có 
Sưởi kính sau
Mâm bánh xe Hợp kim 18" Hợp kim 18"
Giá đỡ hành lý trên mui xe
Ăng-ten vây cá Có  Có 
Cánh lướt gió đuôi xe Có  Có 
Cảm biến Bật/Tắt gạt mưa tự động Có  Có 

NỘI THẤT

  Diesel 4×4 AT Diesel 4X2 AT
Vô lăng bọc da
Cần số bọc da
Nút điều khiển âm thanh trên vô lăng
Hệ thống ga tự động Có 
Lẫy sang số trên vô lăng Có 
Vô lăng điều chỉnh 4 hướng Có 
Phanh tay điện tử Có 
Điều hòa nhiệt độ tự động

Hai vùng độc lập

Hai vùng độc lập

Chức năng làm sạch không khí NanoE

Có  Không 
Lọc gió điều hòa
Chất liệu ghế Da Da
Ghế tài xế Chỉnh điện - 8 hướng & Đệm tựa lưng

Chỉnh điện - 8 hướng & Đệm tựa lưng

Ghế hành khách trước Chỉnh điện - 8 hướng Chỉnh tay
Hàng ghế thứ hai gập 60:40
Gương chiếu hậu bên trong chống chói tự động Có  Không
Tay nắm cửa trong Mạ Crôm Mạ Crôm
Kính cửa điều khiển điện Kính cửa điều chỉnh một chạm lên, xuống, chống kẹt

Kính cửa điều chỉnh một chạm lên, xuống, chống kẹt

Ứng dụng điều khiển từ xa Không 
Tựa tay hàng ghế sau với giá để ly
Hệ thống âm thanh

Màn hình cảm ứng 8 inch, kết nối Android Auto/Apple CarPlay/Bản đồ dẫn dường

Màn hình cảm ứng 8 inch, kết nối Android Auto/Apple CarPlay/Bản đồ dẫn dường

Ứng dụng điều khiển từ xa thông qua điện thoại

Có  Không 

Cổng nguồn điện 220V-150W

Có  Có 
Số lượng loa 6 6

AN TOÀN

  Diesel 4×4 AT Diesel 4X2 AT

Hệ thống kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)

Có  Không 

Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSW)

Có  Không 

Hệ thống cảnh báo và giảm thiểu va chạm phía trước (FCM)

Có  Không 

Hệ thống chống tăng tốc ngoài ý muốn (UMS)

Có  Có 

Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi xe (RCTA)

Có  Không

Hỗ trợ thay đổi làn đường (LCA)

Có  Không 

Túi khí an toàn

7 túi khí 6 túi khí

Cơ cấu căng đai tự động

Hàng ghê trước Hàng ghế trước

Camera toàn cảnh 360

Có  Không 

Camera lùi

Không 
Hệ thống hỗ trợ xuống dốc (HDC) Không Không

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)

Có  Có 

Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)

Có  Có 

Hệ thống trợ lực phanh khẩn cấp (BA)

Có 

Hệ thống cân bằng điện tử & kiểm soát lực kéo (ASTC)

Có 

Hệ thống khởi hành ngang dốc (HSA)

Có 

Hệ thống hỗ trợ xuống dốc (HDC)

Có  Không 

Chế độ lựa chọn địa hình off-road

Có  Không 
Hệ thống kiểm soát chân ga khi phanh
Chìa khóa mã hóa chống trộm Có  Có 
Cảm biến trước xe Có  Có 
Cảm biến sau xe Có  Có 
Chốt cửa tự động Có 
Công nghệ
An toàn

An toàn thông minh vượt trội

HỆ THỐNG AN TOÀN CHỦ ĐỘNG THÔNG MINH

HỆ THỐNG CẢNH BÁO VÀ GIẢM THIỂU VA CHẠM PHÍA TRƯỚC (FCM) (*)
Bằng cách sử dụng cảm biến radar, hệ thống FCM có thể phát hiện các vật cản phía trước xe để đưa ra cảnh báo và hỗ trợ tăng cường lực phanh hoặc phanh tự động nhằm giảm thiểu thiệt hại trong trường hợp có va chạm không thể tránh khỏi.

TRANG BỊ 7 TÚI KHÍ​
Bao gồm: 2 túi khí trước, 2 túi khí bên, 2 túi khí rèm và 1 túi khí đầu gối, bảo vệ người lái và hành khách tối đa, giảm thiểu chấn thương khi có va chạm.

HỆ THỐNG KIỂM SOÁT HÀNH TRÌNH THÍCH ỨNG (ACC)
Hệ thống cho phép người lái thiết lập và giúp xe duy trì vận hành ở tốc độ đã được lựa chọn mà không cần phải tác động lên bàn đạp ga. Đồng thời hệ thống sẽ tự động điều chỉnh vận tốc để duy trì khoảng cách với phương tiện phía trước với 3 mức tùy chọn: xa, gần, trung bình.

HỆ THỐNG CHỐNG TĂNG TỐC NGOÀI Ý MUỐN (UMS)
Khi người lái chuyển cần số sang vị trí “D” hoặc “R” và hệ thống phát hiện có vật cản phía trước/sau trong phạm vi 4m, hệ thống sẽ hoạt động bằng cách phát ra âm thanh cảnh báo đồng thời ngắt công suất đầu ra động cơ để giảm thiểu nguy cơ va chạm.

HỆ THỐNG CẢNH BÁO ĐIỂM MÙ (BSW) VÀ HỖ TRỢ CHUYỂN LÀN ĐƯỜNG (LCA)
Hệ thống sử dụng các cảm biến để phát hiện các phương tiện nằm trong vùng điểm mù của xe ở bên trái hoặc bên phải. Khi phát hiện có phương tiện nằm trong điểm mù ở phía nào, cảnh báo sẽ xuất hiện trên gương chiếu hậu ở phía đó.

PHANH TAY ĐIỆN TỬ & GIỮ PHANH TỰ ĐỘNG
Khi chuyển cần số về vị trí “P”, hệ thống sẽ tự động kéo phanh và hệ thống sẽ nhả phanh khi cần số chuyển sang các số khác.
Hệ thống cũng tự động kéo phanh khi nhận thấy xe dừng hơn 10 phút nếu chế độ
“Giữ phanh tự động” được bật.​
 

 

CẢM BIẾN GÓC & HỆ THỐNG CẢNH BÁO PHƯƠNG TIỆN CẮT NGANG KHI LÙI XE
Nếu hệ thống phát hiện có phương tiện đến gần khi lùi xe, thông tin cảnh báo sẽ xuất hiện trên màn hình hiển thị đa thông tin, âm thanh cảnh báo sẽ phát ra và đèn hiển thị trên gương chiếu hậu sẽ nhấp nháy giúp cảnh báo an toàn cho người lái.

Phí lăn bánh
* Công cụ tính toán chỉ mang tính chất tham khảo

0 VND

Ước tính trả góp
* Công cụ tính toán chỉ mang tính chất tham khảo

1.130.000.000 VND

0 VND

0 VND

Số tiền gốc trả hàng tháng Số tiền lãi trả hàng tháng Số tiền gốc + lãi Số tiền nợ còn lại
Showroom
DH1 Võ Nguyên Giáp, Phường Hưng Thạnh, Quận Cái Răng, TP. Cần Thơ
Ý kiến bạn đọc