Mitsubishi Pajero Sport
GIÁ BÁN LẺ ĐỀ XUẤT (ĐÃ BAO GỒM 10% VAT)
888.000.000 VNĐ
  • Xuất xứ: Trong nước
  • Loại xe: SUV
  • Số chỗ: 7
  • Hộp số: Số tự động 8 cấp
Các phiên bản khác
Ngoại thất
Thông số kỹ thuật

KÍCH THƯỚC

  D 4×2 MT D 4X2 AT G 4X2 AT G 4X2 AT PRE G 4X4 AT G 4X4 AT PRE
Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) 4,785 x 1,815 x 1,805 4,785 x 1,815 x 1,805 4,785 x 1,815 x 1,805 4,785 x 1,815 x 1,805 4,785 x 1,815 x 1,805 4,785 x 1,815 x 1,805
Khoảng cách hai cầu xe (mm) 2.800 2,800 2.800 2.800 2.800 2.800
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5,6 5,6 5,6 5,6 5,6 5,6
Khoảng sáng gầm xe (mm) 218 218 218 218 218 218
Trọng lượng không tải (kg) 1.910 1.940 1.880 1.880 1.980 1.980
Số chỗ ngồi 7 7 7 7 7 7

ĐỘNG CƠ

  D 4×2 MT D 4X2 AT G 4X2 AT G 4X2 AT PRE G 4X4 AT G 4X4 AT PRE
Loại động cơ 2.4L Diesel MIVEC Diesel 2.4L MIVEC Xăng V6 3.0L MIVEC Xăng V6 3.0L MIVEC Xăng V6 3.0L MIVEC Xăng V6 3.0L MIVEC
Hệ thống nhiên liệu Phun nhiêu liệu điện tử Phun nhiêu liệu điện tử Phun xăng điện tử - MIVEC Phun xăng điện tử - MIVEC Phun xăng điện tử - MIVEC Phun xăng điện tử - MIVEC
Dung Tích Xylanh (cc) 2.442 2.442 2.998 2.998 2.998 2.998
Công suất cực đại (ps/rpm) 181/3.500 181/3.500 220/6.250 220/6.250 220/6.250 220/6.250
Mômen xoắn cực đại (Nm/rpm) 430/2.500 430/2.500 285/4.000 285/4.000 285/4.000 285/4.000
Tốc độ cực đại (Km/h) 180 180 182 182 182 182
Dung tích thùng nhiên liệu (L) 68 68 70 70 70 70

HỆ THỐNG DẪN ĐỘNG & HỆ THỐNG TREO

  D 4×2 MT D 4X2 AT G 4X2 AT G 4X2 AT PRE G 4X4 AT G 4X4 AT PRE
Hộp số Số sàn 6 cấp Số tự động 8 cấp-Sport mode Số tự động 8 cấp-Sport mode Số tự động 8 cấp-Sport mode Số tự động 8 cấp-Sport mode Số tự động 8 cấp-Sport mode
Truyền động Cầu sau Cầu sau Cầu sau Cầu sau 2 cầu Super Select-II 2 cầu Super Select-II
Trợ lực lái Thủy lực Thủy lực Thủy lực Thủy lực Thủy lực Thủy lực
Hệ thống treo trước Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng
Lốp xe trước/sau 265/60R18 265/60R18 265/60R18 265/60R18 265/60R18 265/60R18
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Mức tiêu hao nhiên liệu: Kết hợp/ Trong đô thị/ Ngoài đô thị (L/100km)   8,4/ 10,4/ 7,3 10,25/ 13,54/ 8,44 10,25/ 13,54/ 8,44 10,84/ 14,13/ 8,92 10,84/ 14,13/ 8,92

NGOẠI THẤT

  D 4×2 MT D 4X2 AT G 4X2 AT G 4X2 AT PRE G 4X4 AT G 4X4 AT PRE
Đèn pha Đèn pha Halogen Đèn pha Halogen Đèn pha Halogen Đèn pha LED Đèn pha Halogen Đèn pha LED
Đèn pha điều chỉnh độ cao tự động Không Không Không Không
Hệ thống đèn tự động Không Không Không
Đèn chiếu sáng ban ngày Không Không Không LED Không LED
Đèn sương mù
Kính chiếu hậu Chỉnh/gập điện, mạ crôm, tích hợp đèn báo rẽ Chỉnh/gập điện, mạ crôm, tích hợp đèn báo rẽ Chỉnh/gập điện, mạ crôm, tích hợp đèn báo rẽ Chỉnh/gập điện, mạ crôm, tích hợp đèn báo rẽ Chỉnh/gập điện, mạ crôm, tích hợp đèn báo rẽ Chỉnh/gập điện, mạ crôm, tích hợp đèn báo rẽ
Tay nắm cửa ngoài Mạ Crôm Mạ Crôm Mạ Crôm Mạ Crôm Mạ Crôm Mạ Crôm
Lưới tản nhiệt Viền Crôm Viền mạ Crôm Viền mạ Crôm Viền mạ Crôm Viền mạ Crôm Viền mạ Crôm
Kính cửa màu sậm Không Không Không
Gạt kính trước Gạt mưa gián đoạn 2 tốc độ Tốc độ thay đổi theo vận tốc xe Gạt mưa gián đoạn 2 tốc độ Gạt mưa gián đoạn 2 tốc độ Gạt mưa gián đoạn 2 tốc độ Gạt mưa gián đoạn 2 tốc độ
Cảm biến đèn pha và gạt mưa tự động Không Không Không
Gạt kính sau Tốc độ thay đổi Tốc độ thay đổi
Sưởi kính sau Có chế độ hẹn giờ
Mâm bánh xe Hợp kim 18" Hợp kim 18" Hợp kim 18" Hợp kim 18" Hợp kim 18" Hợp kim 18"
Giá đỡ hành lý trên mui xe

NỘI THẤT

  D 4×2 MT D 4X2 AT G 4X2 AT G 4X2 AT PRE G 4X4 AT G 4X4 AT PRE
Vô lăng bọc da
Cần số bọc da
Nút điều khiển âm thanh trên vô lăng
Hệ thống ga tự động Không
Lẫy sang số trên vô lăng Không
Vô lăng điều chỉnh 4 hướng Không
Phanh tay điện tử Không
Điều hòa không khí Tự động 2 giàn lạnh, 2 vùng độc lập 2 giàn lạnh, 2 vùng độc lập 2 giàn lạnh, 2 vùng độc lập 2 giàn lạnh, 2 vùng độc lập 2 giàn lạnh, 2 vùng độc lập
Lọc gió điều hòa
Chất liệu ghế Nỉ Nỉ Nỉ Da Da Da
Hàng ghế thứ hai gập 60:40
Cửa sổ trời Không Không Không Không Không
Gương chiếu hậu bên trong chống chói tự động Không Không Không Không Không
Tay nắm cửa trong Mạ Crôm Mạ Crôm Mạ Crôm Mạ Crôm Mạ Crôm Mạ Crôm
Kính cửa điều khiển điện Kính cửa người lái điều khiển một chạm lên/xuống kính Kính cửa người lái điều khiển một chạm lên/xuống kính Kính cửa người lái điều khiển một chạm lên/xuống kính Kính cửa người lái điều khiển một chạm lên/xuống kính Kính cửa người lái điều khiển một chạm lên/xuống kính Kính cửa người lái điều khiển một chạm lên/xuống kính
Ngăn chứa vật dụng trung tâm
Tựa tay hàng ghế sau với giá để ly
Hệ thống âm thanh Màn hình cảm ứng 6,75inch Màn hình cảm ứng 6,75inch Màn hình cảm ứng 6,75inch Bluetooth/USB/AUX với màn hình cảm ứng Màn hình cảm ứng 6,75inch Bluetooth/USB/AUX với màn hình cảm ứng
Số lượng loa 6 6 6 6 6 6

AN TOÀN

  D 4×2 MT D 4X2 AT G 4X2 AT G 4X2 AT PRE G 4X4 AT G 4X4 AT PRE
Túi khí 2 túi khí an toàn 2 túi khí an toàn 2 túi khí an toàn 3 túi khí an toàn 2 túi khí an toàn 7 túi khí an toàn
Căng đai tự động Hàng ghế trước Hàng ghế trước Hàng ghế trước Hàng ghế trước Hàng ghế trước Hàng ghế trước
Dây dai an toàn tất cả các ghế
Camera toàn cảnh Không Không Không Không Không
Camera lùi Không Không Không Không Không
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống cân bằng điện tử và kiểm soát lực kéo (ASTC)
Hệ thống khởi hành ngang dốc (HSA)
Hệ thống hỗ trợ xuống dốc (HDC) Không Không Không
4 chế độ Off-road Không Không Không Không
Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSW) Không Không Không Không
Khoá cửa từ xa
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm Không
Hệ thống khóa cửa trung tâm & Khóa an toàn trẻ em
Chìa khóa mã hóa chống trộm
Cảm biến lùi
Chốt cửa tự động
Vận hành

Với chế độ truyền động 4WD linh hoạt kết hợp với động cơ MIVEC V6 3.0 và hộp số 8 cấp cải tiến, All New Pajero Sport mang lại khả năng vận hành mạnh mẽ ấn tượng. Hơn thế, chế độ Off-Road đem đến khả năng vượt địa hình ấn tượng.

All New Pajero Sport sở hữu hộp số tự động 8 cấp duy nhất trong phân khúc cùng 4 chế độ Off-Road, mang đến cảm giác lái xe thể thao thực thụ,

Nhờ khoảng sáng gầm xe cao, Pajero Sport có khả năng lội nước vượt trội lên đến 700mm, giúp xe tự tin đi qua các đoạn đường khó khăn hay đường ngập nước.

Hệ thống dẫn động 2 cầu Super Select 4WD-II danh tiếng của Mitsubishi cho sự ổn định tuyệt vời. Ngoài ra, nâng cao hiệu năng vận hành trong nhiều địa hình như sỏi, bùn / tuyết, cát và đá.

An toàn

Mitsubishi Motors luôn đề cao khả năng bảo vệ an toàn cho người sử dụng xe. Vượt qua hàng loạt các mẫu xe khác, All New Pajero Sport đã đạt được mức đánh giá an toàn cao nhất (5-sao) từ tổ chức ANCAP (Australia) và đánh giá Top Safety Pick+ (Mỹ) trong các thử nghiệm va chạm và được chọn là chiếc xe SUV an toàn nhất hiện nay.

- Hệ thống 7 túi khí bao gồm: 02 túi khí cho hành khách phía trước, 02 túi khí bên cho hành ghế trước, 02 túi khí rèm và 01 túi khí bảo vệ đầu gối người lái.

- Hệ thống cân bằng điện tử và kiểm soát lực kéo (ASTC) sử dụng các cảm biến để phân tích chuyển động và độ trượt của xe.

- Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (Hill Start Assist – HSA)

- Hệ thống hỗ trợ xuống dốc (HDC)

- Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSW)

- Hệ thống phanh ABS-EBD-BA

- Camera 360 độ

- Khung xe RISE

Dự tính chi phí
Showroom
DH1 Võ Nguyên Giáp, Phường Hưng Thạnh, Quận Cái Răng, TP. Cần Thơ
Ý kiến bạn đọc