Nissan Terra
GIÁ BÁN LẺ ĐỀ XUẤT (ĐÃ BAO GỒM 10% VAT)
848.000.000 VNĐ
  • Xuất xứ: Nhập khẩu
  • Loại xe: SUV
  • Số chỗ: 7
  • Hộp số: Số tự động
Các phiên bản khác
Ngoại thất
Nội thất
Thông số kỹ thuật

Động cơ

PHIÊN BẢN / VARIANT   2.5L V 4WD 7AT 2.5L E 2WD 7AT 2.5L S 2WD 6MT
Mã động cơ / Engine Code   QR25 YD25
Loại động cơ / Engine Type   4 xy-lanh thẳng hàng / Inline 4-Cylinder
Dung tích xy-lanh / Displacement cc 2,488
Hành trình pít-tông / Bore x stroke mm 89×100
Công suất cực đại / Max. power HP/rpm 169 / 6,000 188 / 3,600
Mô-men xoắn cực đại / Max. torque Nm/rpm 241 / 4,000 450 / 2,000
Loại nhiên liệu / Fuel Type   Xăng / Petrol Dầu / Diesel
Hệ thống phun nhiên liệu / Fuel System   Hệ thống phun nhiên liệu đa điểm / Intake manifold/multi-point Hệ thống phun nhiên liệu trực tiếp / Direct Injection
Dung tích bình nhiên liệu / Fuel tank capacity L 78
Tiêu chuẩn khí thải / Emission level   Euro 4

Hộp số

PHIÊN BẢN / VARIANT   2.5L V 4WD 7AT 2.5L E 2WD 7AT 2.5L S 2WD 6MT
Hộp số / Transmission Type   Số tự động 7 cấp với chế độ chỉnh tay / 7-Speed AT with Manual Mode Số sàn 6 cấp / 6-Speed MT
Hệ thống truyền động / Drive System   2 cầu bán thời gian công tắc chuyển chế độ / 4WD Transfer Select Switch 1 cầu / 2WD 1 cầu / 2WD

Phanh

PHIÊN BẢN / VARIANT   2.5L V 4WD 7AT 2.5L E 2WD 7AT 2.5L S 2WD 6MT
Phanh / Brakes Trước / Front Phanh đĩa / Disc
Sau / Rear Phanh tang trống / Drum

Hệ thống treo & Hệ thống lái

PHIÊN BẢN / VARIANT   2.5L V 4WD 7AT 2.5L E 2WD 7AT 2.5L S 2WD 6MT
Hệ Thống Treo / Suspension Trước / Front Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng / Independent Double-Wishbone with Stabilizer Bar
Sau / Rear 5 liên kết với thanh cân bằng / Multi-Link (5-Link) with Stabilizer Bar
Bán kính vòng quay tối thiểu / Min. turn radius m 5.7
Khóa vi sai cầu sau / Rear Differential Lock   Có / With Không / Without

Mức tiêu thụ nhiên liệu

PHIÊN BẢN / VARIANT   2.5L V 4WD 7AT 2.5L E 2WD 7AT 2.5L S 2WD 6MT
Mức tiêu thụ nhiên liệu / Fuel Consumption Trong đô thị / Urban Driving Cycle (L/100km) 11.96 12.08 8.95
Ngoài đô thị / Extra Urban Driving Cycle (L/100km) 7.88 7.61 6.10
Kết hợp / Combination (L/100km) 9.42 9.28 7.15

Mâm & Lốp xe

PHIÊN BẢN / VARIANT   2.5L V 4WD 7AT 2.5L E 2WD 7AT 2.5L S 2WD 6MT
Kích thước lốp xe / Tire size   255 / 60 R18 255 / 65 R17
Kích thước mâm xe / Wheels size   18″, Hợp kim nhôm / 18″, Alloy Wheels 17″, Hợp kim nhôm / 17″, Alloy Wheels

Kích thước & Trọng lượng & Dung tích

PHIÊN BẢN / VARIANT   2.5L V 4WD 7AT 2.5L E 2WD 7AT 2.5L S 2WD 6MT
Kích thước tổng thể (Dài x Rộng x Cao) /Overall dimensions (L x W x H) mm 4,895 x 1,865 x 1,835
Chiều dài cơ sở / Wheelbase mm 2,850
Chiều rộng cơ sở (Trước/Sau) / Tread (Front x Rear) mm 1,565/1,570
Khoảng sáng gầm xe / Ground clearance mm 225
Trọng lượng không tải / Curb weight kg 2,001 1,880 2,012
Góc thoát trước/sau / Angle of Approach/Departure   32˚ / 27˚
Số chỗ ngồi / Seating capacity   7 chỗ / 7-Seater

An toàn & An ninh

PHIÊN BẢN / VARIANT   2.5L V 4WD 7AT 2.5L E 2WD 7AT 2.5L S 2WD 6MT
Túi khí / Airbags   6 túi khí / airbags 2 túi khí / 2 airbags
Hệ thống chống bó cứng phanh, Hệ thống phân phối lực phanh điện tử và Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp / ABS, EBD & BA   Có / With
Hệ thống cảm biến áp suất lốp /
Tire Pressure Monitoring System (TPMS)
  Có / With Không / Without
Hệ thống kiểm soát cân bằng động / Vehicle Dynamic Control (VDC)   Có. Với hệ thống phanh hạn chế trơn trượt cho vi sai / VDC with B-LSD Không / Without
Dây đai an toàn / Seatbelts Hàng ghế trước / Front row 3 điểm ELR, tự động nới lỏng, điều chỉnh theo chiều cao và báo cài dây / 3 points ELR with pre-tensioners, load limiters, height adjust, reminder
Hàng ghế thứ 2 / 2nd row 3 điểm ELR, ở ghế hai bên và 2 điểm, ở ghế giữa/ 3pt. ELR x 2, Center 2pt.
Hàng ghế thứ 3 / 3rd row 3 điểm ELR ở 2 ghế / 3pt. ELR x 2
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe / Parking Sensors   Có / With
Hệ thống kiểm soát hành trình / Cruise Control   Có / With Không / Without
Tính năng hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill Start Assist (HSA)   Có / With Không / Without
Tính năng kiểm soát đổ đèo / Hill Descent Control (HDC)   Có / With Không / Without
Camera lùi / Rear view Camera   Có / With Không / Without
Camera quan sát xung quanh xe / Around View Monitor (AVM)   Có / With Không / Without
Camera hành trình / Driving Video Recorder   Có / With Không / Without
Hệ thống cảnh báo làn đường / Lane Departure Warning   Có / With Không / Without
Hệ thống cảnh báo điểm mù / Blind Spot Warning   Có / With Không / Without
Hệ thống cảnh báo va chạm / Moving Object Detection   Có / With Không / Without
Thiết bị báo chống trộm / Immobilizer &  Anti-Theft System   Có / With

Nội thất

PHIÊN BẢN / VARIANT   2.5L V 4WD 7AT 2.5L E 2WD 7AT 2.5L S 2WD 6MT
Chìa khóa thông minh & Nút ấn khởi động / I-Key & start stop engine   Có / With Không / Without
Đồng hồ hiển thị chế độ lái / Instrument Panels   Đo tốc độ, số công-tơ-mét với màn hình hỗ trợ lái tiên tiến / Tachometer, Odotrip with Advanced Drive-Assist TFT Display Đo tốc độ, số công-tơ-mét / Tachometer and Odotrip
Hệ thống lái / Steering System Loại tay lái / Steering Type Tay lái trợ lực dầu / Hydraulic Power Steering
Vô lăng / Steering Wheel Bọc da, tích hợp phím điều khiển / Leather with Steering Switches Không / Without
Ghế ngồi / Seat Ghế lái / Driver Chỉnh điện 8 hướng với chức năng hỗ trợ xương sống / 8-Way Power Adjust with Power Adjust Lumber Function 6 hướng chỉnh tay / 6-Way Manual Adjust
Ghế hành khách trước / Front passenger 4 hướng chỉnh tay / 4-Way Manual Adjust
Hàng ghế thứ 2 / 2nd row Gập 60:40, trượt và ngả ghế bằng tay và điều khiển ngả ghế từ xa từ ghế lái / 60:40 Split Seat, Slide and Manual Adjust Reclining and Tumbling with Remote Control Function from Driver Seat
Hàng ghế thứ 3 / 3rd row Gập 50:50 với chức năng gập bằng tay dễ dàng thao tác / 50:50 Split folding, Manual Adjust (down and up) and Easy Folding Operation
Chất liệu / Material Da, màu nâu / Brown Leather Nỉ, màu đen / Black Knit-Type Fabric Nỉ, màu đen / Black Knit-Type Fabric
Tấm chắn nắng / Sun visor Phía người lái / Driver Tấm chắn đơn tích hợp gương soi và ngăn để đồ / Single Visor with Illuminated Vanity Mirror and Ticket Holder
Phía người ngồi bên / Passenger Tấm chắn đơn tích hợp gương soi / Single Visor with Illuminated Vanity Mirror
Gương chiếu hậu trong xe / Interior Rearview Mirror   Tự động chống chói tích hợp màn hình / Auto dimming with monitor Chống chói chỉnh tay / Manual dimming
Hệ thống âm thanh / Audio Loa / speaker 6 loa / 6 speakers
Màn hình / Display Màn hình 9″ sử dụng hệ điều hành Android tích hợp FM/AM/MP3/Bluetooth/USB/Mirror Link/Wifi / 9″ inch display with Android base, FM/ AM/ MP3/ Bluetooth/ USB/ Mirror Link /Wifi 2 DIN audio, AM/FM, USB, AUX / 2 DIN audio, AM/FM, USB, AUX
Hệ thống điều hòa / Air-Conditioning System   Tự động, 2 vùng độc lập với chức năng lọc bụi bẩn và hệ thống quạt gió cho hàng ghế sau / Dual-Zone, Auto A/C with pollen filter and Rear Cooler Chỉnh tay, với chức năng lọc bụi bẩn và hệ thống quạt gió cho hàng ghế sau / Single, Manual Dial-Type A/C, pollen filter with Rear Cooler
Tay nắm cửa trong xe / Inside Door Handle   Crôm / Chrome
Cửa sổ điện / Power windors Trước / Front Có / With
Sau / Rear Có / With
Đèn nội thất / Room Lighting   Có. 2 đèn ở hai bên trần / Equipped. 2 pieces on each side on roof trim
Đèn khoang chứa hành lý / Luggage Room Lighting   Có / With
Hộc đựng đồ / Console box   Có / With
Hộc đựng găng tay / Glove box   Có / With
Hộc đựng cốc / Bottle Holder   2 giá ở hàng ghế trước, 2 giá ở cửa sau, 2 giá ở hàng ghế thứ ba / Front door x 2, Rear door x 2, 3rd side x 2
Nguồn cắm điện trong xe / Accessory Socket   12V: 1 ổ phía trên bảng điều khiển, 1 ổ phía dưới bảng điều khiển, 1 ổ phía trong hộc đựng đồ, 1 ổ ở khoang chứa hành lý / 12v: Upper Instrument Panel x 1, Lower Instrument Panel x 1, Inside Console x 1, Luggage x 1
Đóng – mở cửa sau xe tự động / Power Tail Gate   Có / With Không / Without

Ngoại thất

PHIÊN BẢN / VARIANT   2.5L V 4WD 7AT 2.5L E 2WD 7AT 2.5L S 2WD 6MT
Đèn pha / Headlamps   LED. Với chức năng tự động bật-tắt / LED, Auto-On / Off, Follow-Me-Home Functions, Styled LED Position Lamp LED. Với chức năng tự động bật-tắt  / LED, Auto-On / Off, Follow-Me-Home Functions, Styled Finisher
Dải đèn LED chạy ban ngày / Day time running lights (DTRL)   Có / With Không / Without
Đèn sương mù / Front Fog Lamps   Có. Với viền mạ crôm / Equipped with Chrome Accent Finisher
Gạt mưa / Wiper Trước / Front Gián đoạn, cảm biến tốc độ/ 2-Speed with Variable Intermittent & Mist Functions
Sau / Rear Có / With
Cản / Bumper Trước / Front Màu thân xe / Body Color
Sau / Rear Màu thân xe / Body Color
Gương chiếu hậu ngoài xe / Outside Door Mirror   Màu thân xe, tích hợp đèn báo rẽ, gập và chỉnh điện / Body Color with Side Turn Lamp, with Power Fold and Power Adjust Functions Màu thân xe, gập tay và chỉnh điện / Body Color, Manual Fold with Power Adjust Function
Tay nắm cửa ngoài xe / Outside Door Handles   Mạ crôm, tích hợp khóa thông minh / Chrome Grip with Intelligent Key Switch Mạ crôm / Chrome Grip
Bậc lên xuống / Side Step   Có / With
Giá nóc / Roof rail   Có / With
Đèn báo phanh trên cao / High Mount Stop Lamp   Dạng LED / LED type
Cụm đèn hậu LED / Rear Combination Lamp   Có / With
Vận hành

Ở Việt Nam, Nissan cung cấp tới khách hàng 3 phiên bản chính là phiên bản số tự động 2 cầu 4x4 máy xăng ( Nissan Terra V ) với công suất cực đại lên đến 169hp, phiên bản số tự động 1 cầu 2x4 máy xăng (Nissan Terra E) và phiên bản số sàn máy dầu 2x4 (Nissan Terra S) máy dầu Diesel với dung tích xi lanh 2.5L sản sinh công suất 190 mã lực ở vòng tua 3600 rpm cùng moment xoắn cực đại 450Nm.

Nissan Terra phiên bản V và S được trang bị động cơ xăng 2.5 lít, cho sức mạnh 170 mã lực tại 6.000 vòng/phút và mômen xoắn cực đại 241Nm 4.000 vòng/phút đi cùng hộp số tự động 7 cấp.

Động cơ của Nissan Terra được tối ưu hoá một cách mạnh mẽ nhờ kết hợp với hộp số tự động 7 cấp với chế độ số tay. Hệ thống chuyển cầu điện tử thông minh (ở phiên bản số tự động 4WD) với 3 chế độ : 2WD, 4WD high, 4WD Low. Với 3 chế đô này, Nissan Terra sẵn sàng cho mọi thử thách, mọi cung đường dù khó khăn phức tạp đến đâu.

Mô-men xoắn và công suất thực sự ấn tượng đi cùng mức tiêu thụ nhiên liệu đáng kinh ngạc. Bạn dễ dàng tăng tốc một cách phấn khích với động cơ turbo 7 cấp số tự động hoặc số sàn.

Hệ thống chuyển cầu thông minh trên Terra

Hệ thống chuyển cầu thông minh trên Terra

Lựa chọn chế độ 2WD (1 cầu) và 4H (2 cầu nhanh) để tối ưu lượng nhiên liệu tiêu thụ trên đường cao tốc trong điều kiện thời tiết xấu. Với điều kiện đường xấu, bùn đất, lầy lội hãy chuyển cầu về chế độ 4LO (2 cầu chậm) và tận hưởng đến cuối hành trình.

Động cơ mạnh mẽ trên Terra

Động cơ mạnh mẽ trên Terra

Sự khác biệt giữa các phiên bản đến từ hệ thống truyền động. Ở phiên bản tiêu chuẩn, Terra chỉ được trang bị hộp số sàn 6 cấp với hệ dẫn động cầu sau RWD. Trong khi đó, trên những phiên bản cao cấp hơn, mẫu SUV này được trang bị hộp số tự động 7 cấp cùng hệ dẫn động 4 bánh 4WD với khóa vi sai cầu sau và khả năng gài cầu điện tử để phục vụ cho nhu cầu off-road của người dùng.

Ở những nước ga đầu chiếc SUV 7 chỗ này cho cảm giác tăng tốc tốt, hầu như không có độ trễ, bên cạnh đó vô lăng trợ lực dầu cho cảm giác hơi nặng ở tốc độ thấp. Đây là một điểm cộng lớn của dòng động cơ nạp khí tự nhiên khi so với động cơ tăng áp. 

Với khung gầm dạng bậc thang, Terra là một trong những chiếc SUV mạnh mẽ nhất.

Khung gầm dạng bậc thang trên Terra

Khung gầm dạng bậc thang trên Terra

Điểm ấn tượng của Terra là hộp số tự động 7 cấp có thêm chế độ sang số tay, ở chế độ này thì hộp số cho phép người điều khiển "ép tua máy" lên đến hơn 5.000 vòng/phút để bứt tốc nhanh chóng trong các tình huống như vượt xe cùng chiều. Chứ không sang số ở vòng tua thấp như chế độ sang số tự động.

Tuy vậy, hệ thống treo kiểu xe được tinh chỉnh theo hướng êm ái dành cho gia đình nên khi ôm cua tốc độ cao trên 70km/h thì có hiện tượng nghiêng thân xe và có thể gây mệt mỏi cho hành khách. Bên cạnh đó, bạn cũng không thể yêu cầu một chiếc xe gia đình 7 chỗ có trọng tâm cao có khả năng ôm cua tốt như sedan gầm thấp. Nếu tinh chỉnh hệ thống treo cứng hơn thì sẽ cải thiện được việc ôm cua tốc độ cao nhưng sẽ gây dằn xóc khó chịu nếu đi đường trường nên có thể nói hệ thống treo của Terra là khá hợp lý.

An toàn

Luôn chú trọng đến yếu tố an toàn và tối ưu sự thoải mái cho hành khách của mình. Nissan Terra được trang bị những tính năng và hệ thống an toàn tiên tiến nhất để bảo vệ bạn và gia đình khi không may xảy ra va chạm.

Tính năng an toàn được Nissan khá chau chuốt với các tính năng tiêu chuẩn tiên tiến dành cho xe hạng sang trến thế giới như : Hệ thống chống bó cứng phanh ABS, hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD, hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA, hệ thống phanh chống trượt bánh ABLS, hỗ trợ đổ đèo HDC, hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAS, hệ thống cân bằng động VDC. Bên cạnh đó Nissan Terra được trang bị hệ thống camera 360 nổi tiếng của Nissan và hệ thống cảnh báo va chạm, hệ thống cảnh báo lệch làn đường ưu việt.

Nissan Terra được trang bị tới 7 túi khí quanh xe, hệ thống dây đai an toàn đa điểm và đặc biệt là cấu trúc thân xe Zonebody nổi tiếng của hãng xe Nissan với các điểm co rụm hấp thụ xung lực bảo vệ tối đa cho hành khách và người ngồi trong xe trong những tình huống không may xảy ra va chạm.

Nổi bật nhất phải kể đến tính năng hệ thống cảnh báo điểm mù, hệ thống này sẽ phát ra những tiếng kêu bíp bíp và gương chiếu hậu sẽ nháy lên cảnh báo mỗi khi có phương tiện sắp vượt.

Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau cũng hỗ trợ cho tài xế khá nhiều trong các tình huống lùi xe ra khỏi bãi đậu, lúc này camera lùi chỉ nhìn thấy góc thẳng sau đuôi xe chứ không thể quan sát rộng hơn thì các biến khoảng cách với góc rộng hơn sẽ cảnh báo tài xế nếu có vật thể di chuyển lại gần xe trong khi đang lùi, giúp đảm bảo an toàn tránh va chạm ở vùng điểm mù của tài xế.

Dự tính chi phí
Showroom
Số 102, đường Cách mạng tháng Tám, Phường Cái Khế, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ.
Ý kiến bạn đọc