TF2800
GIÁ BÁN LẺ ĐỀ XUẤT (ĐÃ BAO GỒM 10% VAT)
Liên hệ
Diesel
Loại nhiên liệu
Xe tải
Kiểu dáng
1910cc
Dung tích xilanh
2 chỗ
Số chỗ
Nhập khẩu
Xuất xứ
1.99 tấn
Tải trọng
Thông số kỹ thuật
| KÍCH THƯỚC | ĐƠN VỊ |
THÔNG SỐ |
| Kích thước tổng thể (DxRxC) | mm | 5.415x1.835x2.620 |
| Kích thước lọt lòng thùng (DxRxC) | mm | 3.500x1.670x1.720 |
| Chiều dài cơ sở | mm | 2.880 |
| Khoảng sáng gầm xe | mm | 150 |
| KHỐI LƯỢNG | ||
| Khối lượng bản thân | kg | 1.665 |
| Khối lượng chở cho phép | kg | 1.990 |
| Khối lượng toàn bộ | kg | 4.250 |
| Số chỗ ngồi | 2 | |
|
ĐỘNG CƠ |
||
| Tên động cơ | D19TCIE3 | |
| Loại động cơ | Diesel, 4 kỳ, 4 xilanh thẳng hàng, tăng áp, làm mát khí nạp, làm mát bằng dung dịch, phun nhiên liệu trực tiếp điều khiển điện tử (ECU) | |
| Dung tích xi lanh | cc | 1910 |
| Công suất cực đại/ tốc độ quay | Ps/(vòng/phút) | 116 / 3.600 |
| Mô men xoắn/ tốc độ quay | Nm/(vòng/phút) | 285 / 1.600-2.600 |
|
TRUYỀN ĐỘNG |
||
| Hộp số | 5 số tiến, 1 số lùi | |
|
LỐP XE |
||
| Trước/ Sau | 185R15 (lốp không săm) | |
|
ĐẶC TÍNH |
||
| Khả năng leo dốc | 44,8% (tay số 1) | |
| Bán kính quay vòng nhỏ nhất | 6.15 m | |
| Tốc độ tối đa | 115 km/h | |
| Dung tích thùng nhiên liệu | 55 lít | |
Công nghệ
An toàn

Hộp số: Wanliyang, cơ cấu gài số có đối trọng giúp sang số nhẹ nhàng.

Sử dụng D19TCIE3 cùng hệ thống điều khiển phun nhiên liệu điện tử hãng BOSH.
Phí lăn bánh
Ước tính trả góp
* Công cụ tính toán chỉ mang tính chất tham khảo
0 VND
0 VND
0 VND
| Số tiền gốc trả hàng tháng | Số tiền lãi trả hàng tháng | Số tiền gốc + lãi | Số tiền nợ còn lại | |
|---|---|---|---|---|
Ý kiến bạn đọc
TIN TỨC MỚI
2 năm trước 3621
2 năm trước 3428
2 năm trước 1528
2 năm trước 2269
2 năm trước 2377
2 năm trước 1593
2 năm trước 1731
2 năm trước 1532
2 năm trước 1608
2 năm trước 2036
2 năm trước 1987
2 năm trước 1450
2 năm trước 1947
4 năm trước 2757
4 năm trước 3515
