TF450V 2S
GIÁ BÁN LẺ ĐỀ XUẤT (ĐÃ BAO GỒM 10% VAT)
Liên hệ
Xăng
Loại nhiên liệu
Van
Kiểu dáng
1597cc
Dung tích xilanh
2 chỗ
Số chỗ
Nhập khẩu
Xuất xứ
0.945 tấn
Tải trọng
Thông số kỹ thuật
| KÍCH THƯỚC | ĐƠN VỊ |
THÔNG SỐ |
| Kích thước tổng thể (DxRxC) | mm | 4.500 x 1.690 x 2000 |
| Kích thước lọt lòng thùng (DxRxC) | mm | 2.620 x 1.505 x 1.240 (4.89m3) |
| Chiều dài cơ sở | mm | 2.930 |
| Vết bánh xe trước/sau | mm | 1.442/1.455 |
| Kích thước Cabin (chiều rộng) | 1.690 | |
| KHỐI LƯỢNG | ||
| Khối lượng bản thân | kg | 1.325 |
| Khối lượng chở cho phép | kg | 945 |
| Khối lượng toàn bộ | kg | 2400 |
| Số chỗ ngồi | 2 | |
|
ĐỘNG CƠ |
||
| Tên động cơ | DAM16KR (Công nghệ Nhật Bản) | |
| Loại động cơ | Hệ thống phun xăng điện tử EFI (Electronic Fuel Injection) giúp động cơ vân hành êm dịu, tiết kiệm nhiên liệu | |
| Dung tích xi lanh | cc | 1.597 |
| Công suất cực đại/ tốc độ quay | Ps/(vòng/phút) | 122/6.000 |
| Mô men xoắn/ tốc độ quay | Nm/(vòng/phút) | 158/4.400 - 5.200 |
|
TRUYỀN ĐỘNG |
||
| Hộp số | DONGAN, DAM16KR Số sàn, 5 số tiến, 1 số lùi | |
|
HỆ THỐNG PHANH |
||
| Hệ thống phanh | Dẫn động thủy lực, ABS | |
|
LỐP XE |
||
| Trước/ Sau |
195/65R15 |
|
|
ĐẶC TÍNH |
||
| Khả năng leo dốc | >= 20% | |
| Bán kính quay vòng nhỏ nhất | 6.2 m | |
| Tốc độ tối đa | 118 km/h | |
| Dung tích thùng nhiên liệu | 43 | |
|
HỆ THỐNG LÁI |
||
| Hệ thống lái | Thanh răng – bánh răng Trợ lực điện | |
Công nghệ
An toàn

ĐỘNG CƠ DAM16KR
Hệ thống phun xăng điện tử EFI (Electronic Fuel Injection), giúp động cơ vận hành êm dịu và tiết kiệm nhiên liệu
.jpg)
Sử dụng hộp số tỷ số truyền tăng, tối ưu tốc độ xe và tiết kiệm nhiên liệu. Vỏ nhôm trọng lượng nhẹ tản nhiệt tốt, Hộp số có đối trọng cho thao tác sang số nhẹ nhàng. Hộp số được bố trí nằm dưới khung chassis, thuận tiện bảo dưỡng
Phí lăn bánh
Ước tính trả góp
* Công cụ tính toán chỉ mang tính chất tham khảo
0 VND
0 VND
0 VND
| Số tiền gốc trả hàng tháng | Số tiền lãi trả hàng tháng | Số tiền gốc + lãi | Số tiền nợ còn lại | |
|---|---|---|---|---|
Ý kiến bạn đọc
TIN TỨC MỚI
2 năm trước 3621
2 năm trước 3428
2 năm trước 1528
2 năm trước 2269
2 năm trước 2377
2 năm trước 1593
2 năm trước 1731
2 năm trước 1532
2 năm trước 1608
2 năm trước 2036
2 năm trước 1987
2 năm trước 1450
2 năm trước 1947
4 năm trước 2757
4 năm trước 3515
