Lexus RX
GIÁ BÁN LẺ ĐỀ XUẤT (ĐÃ BAO GỒM 10% VAT)
3.180.000.000 VNĐ
Các phiên bản khác
Thông số kỹ thuật

ĐỘNG CƠ

Kiểu động cơ Động cơ tăng áp  phun nhiên liệu trực tiếp  2.0 lít,  4 xy lanh
Dung tích xi lanh 1,988 cc
Công suất cực đại 233 hp/4800-5600 vòng/phút
Kiểu dẫn động Dẫn động 4 bánh toàn thời gian
Chế độ lái ECO-NML-SPORT S-SPORT S PLUS -CUSTOMIZE
Tiêu chuẩn khí xả Euro 6 
Tỷ số nén 11.8
Hệ thống nhiên liệu EFI, D-4ST
Mức tiêu thụ nhiên liệu  
Cao tốc 7.22L /100km
Đô thị 10.78L /100km
Hỗn hợp 8.52L /100km

VẬN HÀNH

Mô men xoắn cực đại 350Nm / 1650 - 4000 vòng/phút
Hộp số 6 AT
Hệ thống lái Trợ lực lái điện

KHUNG GẦM

Hệ thống treo  Hệ thống treo tự động thích ứng (AVS)

KÍCH THƯỚC

Dài 4,890 mm
Rộng 1,895 mm
Cao 1,690 mm
Cơ sở
Chiều dài cơ sở 2,790 mm
Trước 1,640 mm
Sau 1,630 mm
Dung tích khoang hành lý 176 L / 432 L (Gập hàng ghế thứ 3)
Trọng lượng 
Trọng lượng không tải 1,965 - 2,070 kg
Trọng lượng toàn tải 2,575 kg
Thể tích thùng nhiên liệu 72l

LỐP VÀ VÁCH LA RÀNG

235/55R20

HỆ THỐNG PHANH

Trước  Đĩa
Sau Đĩa

NGOẠI THẤT

Đèn pha cốt
     Đèn chiếu gần Đèn LED 3 bóng
     Đèn chiếu xa Đèn LED 3 bóng
     Đèn báo rẽ Dải đèn LED
     Đèn ban ngày Đèn LED
     Đèn sương mù Đèn LED
     Đèn góc Đèn LED
     Rửa đèn
     Tự động bật /tắt
     Tự động điều chỉnh góc chiếu
Cụm đèn sau
     Đèn báo phanh Đèn LED
     Đèn báo rẽ Dải đèn LED
     Đèn sương mù
Gương chiếu hậu bên ngoài 
     Chỉnh điện
     Tự động gập
     Tự động điều chỉnh khi lùi
     Chống chói
     Sấy gương
     Nhớ vị trí
Cửa khoang hành lý
     Mở điện
     Đóng điện
     Chức năng không chạm Đá cốp
Cửa số trời
     Điều chỉnh điện
     Chức năng 1 chạm đóng mở
     Chức năng chống kẹt
Ống xả Kép

CÔNG NGHỆ TRANG BỊ TRÊN XE

THIẾT BỊ TIÊU CHUẨN

Hệ thống điều hòa Tự động 2 vùng
     Chức năng lọc bụi phấn hoa
     Chức năng tự động thay đổi chế độ lấy gió
     Chức năng điều khiển cửa gió thông minh
Sạc không dây
Rèm che nắng cửa sau Chỉnh cơ
Chìa khóa dạng thẻ

TIỆN NGHI

Số chỗ ngồi 5
Ghế người lái  
     Chỉnh điện 10 hướng
     Nhớ vị trí 3 vị trí
     Làm mát ghế
     Chức năng hỗ trợ ra vào
Ghế hành khách phía trước  
     Chỉnh điện 10 hướng
     Nhớ vị trí 3 vị trí
     Làm mát ghế
Hàng ghế sau Gập 40:60
Chất liệu ghế Da Semi-aniline
Tay lái  
    Chỉnh điện
     Nhớ vị trí
     Chức năng hỗ trợ ra vào
     Chức năng sưởi
     Ốp gỗ

HỆ THỐNG GIẢI TRÍ

Hệ thống âm thanh Lexus Premium Speaker
     Số loa 12
     Màn hình 12.3"
     Đầu CD/DVD
     AM/FM/USB/AUX/Bluetooth

AN TOÀN

Phanh đỗ Điện tử
Hệ thống chống bó cứng phanh
Hỗ trợ lực phanh
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soat lực bám đường
Đèn báo phanh khẩn cấp
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hệ thống điều khiển hành trình
Hệ thống cảnh báo điểm mù
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Cảm biến khoảng cách Phía trước và sau
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe Camera lùi
Túi khí  
     Túi khí phía trước  2
     Túi khí đầu gối cho người lái  1
     Túi khí đệm cho HK phía trước  1
     Túi khí bên phía trước  2
     Túi khí bên phía sau  2
     Túi khí rèm  2
Móc ghế trẻ em ISOFIX
Vận hành

RX 300 Lexus sử dụng động cơ tăng áp phun nhiên liệu trực tiếp 2L 4 xy-lanh dẫn động bốn bánh toàn thời gian, cho công suất cực đại là 233 hp/4800-5600 rpm và mô men xoắn cực đại đạt 350Nm / 1650 - 4000 rpm. Xe trang bị hộp số tự động 6 cấp cùng nhiều chế độ lái khác nhau là Eco, Normal, Sport, Sport+ và Customize.

RX có tiêu chuẩn khí xả Euro 6 , là mức tiêu chuẩn cao nhất cũng như khó có thể đạt nhất vì các yêu cầu khả năng loại bỏ phần lớn các chất ô nhiễm thải có ảnh hưởng đến chất lượng không khí hiện nay.

Bên cạnh đó RX có các tính năng riêng biệt như:

- Bộ tăng áp cuộn đôi, là bộ tăng áp đơn với 2 đường dẫn khí thải riêng biệt, đảm bảo không khí được cung cấp trực tiếp tới bộ tăng áp.

- Hệ thống điều khiển điện tử liên tục phân phối lực truyền động chuyển đổi từ 2 bánh lên 4 bánh toàn thời gian để phù hợp với từng điều kiện đường xá.

- Bộ làm mát khí nạp bằng chất lỏng được gắn trực tiếp lên động cơ giúp duy trì nhiệt độ khí nạp thấp và giảm sự tiêu hao công suất do nhiệt.

- Vi sai trước được ép tải trọng cung cấp mô-men xoắn giới hạn dưới tải nhẹ hoặc chênh lệch tốc độ quay thấp, mang lại hiệu quả tăng tốc trên đường thẳng.

Ngoài ra xe còn có các tính năng hỗ trợ lái quen thuộc như hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Contorl System) và tay lái trợ lực lái điện, v.v

An toàn

RX 300 Lexus có các tính năng bảo đảm an toàn sau:

- Hệ thống ổn định thân xe (VSC), có khả năng nhận diện trước mối nguy hiểm, tự động điều chỉnh xe về trạng thái cân bằng, tránh bị mất lái trong các tình huống khẩn cấp.

- Hệ thống kiểm soát lực bám đường (TRC), sẽ được kích hoạt ngay khi công suất động cơ và tốc độ bánh xe không phù hợp với bề mặt đường, kiểm soát lực kéo và độ bám, chống xoay vòng bánh xe tại chỗ, giúp người lái đi đúng hướng khi đi đường trơn.

- Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS), giúp bánh xe không bị khóa cứng khi phanh gấp từ đó đánh lái dễ dàng hơn.

- Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD), giúp phân bổ áp lực phanh lên các bánh xe tuỳ vào tình huống vận hành thực tế để hạn chế trượt bánh và giảm quãng đường phanh.

- Hỗ trợ lực phanh (BA), giúp tăng áp lực phanh trong trường hợp đạp phanh gấp để giảm quãng đường phanh.

- Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC), giúp phanh giữ xe trong một khoảng thời gian đủ để người lái có thể chuyển từ bàn đạp phanh sang bàn đạp ga, chống xe bị trôi về sau khi di chuyển qua địa hình dốc cao.

- Hệ thống cảnh báo áp suất lốp (TPWS)

- Camera lùi, cảm biến khoảng cách trước sau.

- Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM), hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi (RCTA), đèn báo phanh khẩn cấp.

- Hệ thống 10 túi khí SRS dọc khoang nội thất, móc ghế trẻ em ISOFIX.

- Đèn pha tự thích ứng công nghệ Bladescan là hệ thống AHS đầu tiên trên thế giới của Lexus tăng cường độ chiếu sáng ở tầm rộng với độ phân tán ánh sáng hợp lý, không làm chói mắt tài xế xe ngược chiều.

Dự tính chi phí
Showroom
Ý kiến bạn đọc