Toyota Innova
GIÁ BÁN LẺ ĐỀ XUẤT (ĐÃ BAO GỒM 10% VAT)
771.000.000 VNĐ
  • Xuất xứ: Trong nước
  • Loại xe: MPV
  • Số chỗ: 8
  • Hộp số: Số tay 5 cấp
Các phiên bản khác
Ngoại thất
Thông số kỹ thuật
Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) 4735x1830x1795
  Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm) 2600x1490x1245
  Chiều dài cơ sở (mm) 2750
  Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm) 1540/1540
  Khoảng sáng gầm xe (mm) 178
  Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree) 21/25
  Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.4
  Trọng lượng không tải (kg) 1755
  Trọng lượng toàn tải (kg) 2330
  Dung tích bình nhiên liệu (L) 70
  Dung tích khoang hành lý (L) 264
  Kích thước khoang chở hàng (D x R x C) (mm) N/A
Động cơ Loại động cơ 1TR-FE, DOHC, Dual VVT-I
  Số xy lanh 4
  Bố trí xy lanh Thẳng hàng/In line
  Dung tích xy lanh (cc) 1998
  Tỉ số nén 10.4
  Hệ thống nhiên liệu Phun xăng điện tử/ Electronic fuel injection
  Loại nhiên liệu Xăng/Petrol
  Công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút) 102 (137)/5600
  Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút) 183/4000
  Tốc độ tối đa 170
  Khả năng tăng tốc 13.6
  Tiêu chuẩn khí thải Euro 4
Chế độ lái   Eco & power mode
Hệ thống truyền động   Dẫn động cầu sau/RWD
Hộp số   Số sàn 5 cấp/5MT
Hệ thống treo Trước Tay đòn kép/Double wishbone
  Sau Liên kết 4 điểm với tay đòn bên/ 4 link with lateral rod
Hệ thống lái Trợ lực tay lái Thủy lực/Hydraulic
  Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS) Không có/Without
Vành & lốp xe Loại vành Mâm đúc/Alloy
  Kích thước lốp 205/65R16
  Lốp dự phòng Mâm đúc/Alloy
Phanh Trước Đĩa/Disc
  Sau Tang trống/Drum
Tiêu thụ nhiên liệu Kết hợp N/A
  Trong đô thị N/A
  Ngoài đô thị N/A
Cụm đèn trước Đèn chiếu gần Halogen phản xạ đa hướng/ Halogen multi reflector
  Đèn chiếu xa Halogen phản xạ đa hướng/ Halogen multi reflector
  Đèn chiếu sáng ban ngày Không có/Without
  Hệ thống rửa đèn Không có/Without
  Hệ thống điều khiển đèn tự động Không có/Without
  Hệ thống nhắc nhở đèn sáng Không có/Without
  Hệ thống mở rộng góc chiếu tự động Không có/Without
  Hệ thống cân bằng góc chiếu Chỉnh tay/Manual (LS)
  Chế độ đèn chờ dẫn đường Không có/Without
Cụm đèn sau   Bóng thường/Bulb
Đèn báo phanh trên cao   LED
Đèn sương mù Trước Có/With
  Sau Không có/Without
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện Có/With
  Chức năng gập điện Không có/Without
  Tích hợp đèn báo rẽ Có (LED)/With (LED)
  Tích hợp đèn chào mừng Không có/Without
  Màu Cùng màu thân xe/Colored
  Chức năng tự điều chỉnh khi lùi Không có/Without
  Bộ nhớ vị trí Không có/Without
  Chức năng sấy gương Không có/Without
  Chức năng chống bám nước Không có/Without
  Chức năng chống chói tự động Không có/Without
Gạt mưa Trước Gián đoạn theo thời gian/Intermittent
  Sau Có (liên tục)/With (Without intermittent)
Chức năng sấy kính sau   Có/With
Ăng ten   Dạng vây cá/Shark fin
Tay nắm cửa ngoài   Cùng màu thân xe/Colored
Thanh cản (giảm va chạm) Trước Dạng sơn/Paint
  Sau Dạng sơn/Paint
Lưới tản nhiệt Trước Material + Silver paint
  Sau Paint & Body color/Sơn cùng màu thân xe
Chắn bùn   Không có/Without
Ống xả kép   Không có/Without
Tay lái Loại tay lái 3 chấu/3-spoke
  Chất liệu Urethane, mạ bạc/ Urethane, silver ornamentation
  Nút bấm điều khiển tích hợp Điều chỉnh âm thanh, màn hình hiển thị đa thông tin, đàm thoại rảnh tay/ Audio switch, MID, hands-free phone
  Điều chỉnh Chỉnh tay 4 hướng/ Manual tilt & telescopic
  Lẫy chuyển số Không có/Without
  Bộ nhớ vị trí Không có/Without
Gương chiếu hậu trong   2 chế độ ngày và đêm/Day & night
Tay nắm cửa trong   Cùng màu nội thất
Cụm đồng hồ Loại đồng hồ Analog
  Đèn báo chế độ Eco Có/With
  Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu Có/With
  Chức năng báo vị trí cần số Không có/Without
  Màn hình hiển thị đa thông tin Có (màn hình đơn sắc)/ With (monochrome dot)
Cửa sổ trời   Không có/Without
Chất liệu bọc ghế   Nỉ/Fabric
Ghế trước Loại ghế Thường/Normal
  Điều chỉnh ghế lái Chỉnh tay 6 hướng/6 way manual
  Điều chỉnh ghế hành khách Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual
  Bộ nhớ vị trí Không có/Without
  Chức năng thông gió Không có/Without
  Chức năng sưởi Không có/Without
Ghế sau Hàng ghế thứ hai Gập lưng ghế 60:40 một chạm, chỉnh cơ 4 hướng/ 60:40 split fold, manual slide & reclining
  Hàng ghế thứ ba Ngả lưng ghế, gập 50:50 sang 2 bên/ Manual reclining, 50:50 tumble, space up
  Hàng ghế thứ bốn Không có/Without
  Hàng ghế thứ năm Không có/Without
  Tựa tay hàng ghế sau Không có/Without
Rèm che nắng kính sau   Không có/Without
Rèm che nắng cửa sau   Không có/Without
Hệ thống điều hòa Trước Chỉnh tay, 2 giàn lạnh/ Manual AC,auto rear cooler
Cửa gió sau   Có/With
Hộp làm mát   Có/With
Hệ thống âm thanh Loại loa Loại thường
  Đầu đĩa CD
  Số loa 6
  Cổng kết nối AUX Có/With
  Cổng kết nối USB Có/With
  Kết nối Bluetooth Không có/Without
  Hệ thống điều khiển bằng giọng nói Có/With
  Chức năng điều khiển từ hàng ghế sau Không có/Without
  Kết nối wifi Không có/Without
  Hệ thống đàm thoại rảnh tay Có/With
  Kết nối điện thoại thông minh Không có/Without
  Kết nối HDMI Không có/Without
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm   Không có/Without
Khóa cửa điện   Có/With
Chức năng khóa cửa từ xa   Có/With
Cửa sổ điều chỉnh điện   Có (1 chạm, chống kẹt bên người lái)/ With (Auto, jam protection for driver window)
Cốp điều khiển điện   Không có/Without
Hệ thống sạc không dây   Không có/Without
Hệ thống điều khiển hành trình   Không có/Without
Hệ thống báo động   Không có/Without
Hệ thống mã hóa khóa động cơ   Không có/Without
Hệ thống chống bó cứng phanh   Có/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp   Có/With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử   Có/With
Hệ thống ổn định thân xe   Có/With
Hệ thống kiểm soát lực kéo   Có/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc   Có/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành đỗ đèo   Không có/Without
Hệ thống lựa chọn vận tốc vượt địa hình   Không có/Without
Hệ thống thích nghi địa hình   Không có/Without
Đèn báo phanh khẩn cấp   Có/With
Camera lùi   Không có/Without
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Sau Có/With
  Góc trước Không có/Without
  Góc sau Không có/Without
Túi khí Túi khí người lái & hành khách phía trước Có/With
  Túi khí bên hông phía trước Có/With
  Túi khí rèm Có/With
  Túi khí bên hông phía sau Không có/Without
  Túi khí đầu gối người lái Có/With
  Túi khí đầu gối hành khách Không có/Without
Khung xe GOA   Có/With
Dây đai an toàn Trước 3 điểm ELR, 8 vị trí/ 3 points ELRx8
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ   Có/With
Cột lái tự đổ   Có/With
Bàn đạp phanh tự đổ   Có/With
Vận hành

Một ô tô đa dụng và hưởng thụ những thành tựu đi trước, Toyota Innova đáp ứng khách hàng với động cơ bứt phá mạnh mẽ, tăng tốc nhanh chóng và vận hành êm ái xuyên suốt hành trình.

Động cơ Toyota Innova

Toyota Innova tại thị trường Việt Nam có 3 bản V, G và E đều sử dụng động cơ xăng 2.0L, 4 xy-lanh thẳng hàng. Theo công bố của nhà sản xuất, động cơ có khả năng sản sinh công suất tối đa 137 mã lực ở 5.600 vòng/phút, mômen xoắn cực đại đạt 183 Nm ở 4.000 vòng/phút.

Động cơ 1TR-FE được nâng cấp lên VVT-i kép, tỷ số nén được tăng lên, đồng thời giảm ma sát hoạt động. Điều này giúp động cơ đạt công suất và mô men cao hơn, đồng thời tiết kiệm nhiên liệu hơn. Tiếng ồn của động cơ cũng được giảm đáng kể giúp bạn tận hưởng trọn vẹn những giây phút gia đình.

Một điểm khác biệt nữa ở khả năng vận hành của Innova đó là lần đầu tiên mẫu xe gia đình này được trang bị 2 chế độ lái: chế độ Eco Mode và Power Mode. Ở chế độ Eco, xe vận hành êm ái, mượt mà đồng thời cực kỳ tiết kiệm nhiên liệu. Còn khi chuyển sang chế độ Power, cả mô-men xoắn và công suất được tập trung để tạo nên sức mạnh giúp xe tăng tốc, bứt phá.

Động cơ Innova

Động cơ xe Innova

Hộp số Innova

Innova mới sử dụng hộp số tự động 6 cấp (thay vì 4 cấp như trước đó) chuyển số êm ái, mượt mà nhưng không làm giảm đi sự vận hành mạnh mẽ khi cầm lái. Innova còn ứng dụng công nghệ van biến thiên kép Dual VVT-I góp phần giảm ma sát hoạt động trong động cơ và có thể bổ sung bộ giảm âm được ngay trên đường nạp, kết hợp với các tấm cách âm được bổ sung ở nhiều vị trí như sàn xe, trần xe và cánh cửa, từ đó đảm bảo cả 2 yếu tố: Hạn chế tiếng ồn động cơ và cách âm tốt.

Hộp số Innova

Hộp số Innova

An toàn

Tính an toàn của Innova nổi bật ở điểm thay đổi lớn trong hệ thống khung gầm và hệ thống treo, gia tăng sự ổn định trên các cung đường vượt địa hình. Độ chắc chắn được nâng cao nhờ phần khung gầm được tăng kích thước và độ dày, hệ thống treo được cải tiến ở khả năng giảm chấn giúp hấp thụ rung động mặt đường tốt hơn.

Hơn thế nữa, xe được trang bị hệ thống cân bằng điện tử VSC, giúp kiểm soát tình trạng trượt và tăng cường độ ổn định khi xe vào cua mặc dù vẫn ở tốc độ khá cao; Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC ngăn không cho xe bị trôi ngược về phía sau khi khởi hành trên các địa hình nghiêng; Hệ thống phanh ABS giúp các bánh xe không bị bó cứng, cho phép người lái duy trì khả năng điều khiển xe tránh chướng ngại vật và đảm bảo ổn định thân xe.

Hệ thống túi khí Innova

Innova được trang bị tới 7 túi khí ở bản V, 3 túi khí ở bản G và bản E. Hệ thống túi khí được tăng cường tối đa không những bảo vệ tuyệt đối hàng ghế người lái, mà còn cho hành khách phía sau trong trường hợp xảy ra va chạm có thể gây nguy hiểm.

Túi khí Innova

Hệ thống túi khí trên Innova

Giảm chấn thương đốt sống cổ

Trong trường hợp xảy ra va chạm mạnh từ phía sau, đầu và thân hành khách có xu hướng đập mạnh vào ghế. Cấu trúc giảm chấn thương đốt sống cổ sẽ giảm chuyển động tương đối giữa đầu và thân, giúp giảm thiểu tối đa chấn thương phần đốt sống cổ.

Giảm chấn thương đốt sống cổ trên Innova

Hệ thống giảm chấn thương đốt sống cổ trên Innova

Cảm biến lùi

Cảm biến lùi Innova Toyota giúp xác định vật cản khuất tầm nhìn, phát tín hiệu cảnh báo hỗ trợ người điều khiển lái phù hợp để lùi hoặc đỗ xe an toàn.

Cảm biến lùi trên Innova

Cảm biến lùi trên Innova

Dự tính chi phí
Showroom
57 – 59A, Cách Mạng Tháng Tám, Phường An Hòa, Quận Ninh Kiều, TP Cần Thơ
K2-0, Lô 20, Quang Trung - Cái Cui, KDC Phú An, KV. Thạnh Thuận, P. Phú Thứ, Q. Cái Răng, TP. Cần Thơ
Ý kiến bạn đọc