Toyota Yaris
GIÁ BÁN LẺ ĐỀ XUẤT (ĐÃ BAO GỒM 10% VAT)
590.000.000 VNĐ
  • Xuất xứ: Nhập khẩu
  • Loại xe: Hatchback
  • Số chỗ: 5
  • Hộp số: Số tự động vô cấp
Ngoại thất
Nội thất
Thông số kỹ thuật
Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) 4145 x 1730 x 1500
  Chiều dài cơ sở (mm) 2550
  Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm) 1460/1445
  Khoảng sáng gầm xe (mm) 135
  Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree) N/A
  Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.7
  Trọng lượng không tải (kg) 1120
  Trọng lượng toàn tải (kg) 1550
  Dung tích bình nhiên liệu (L) 42
  Dung tích khoang hành lý (L) N/A
  Kích thước khoang chở hàng (D x R x C) (mm) N/A
Động cơ Loại động cơ 2NR-FE (1.5L)
  Số xy lanh 4
  Bố trí xy lanh Thẳng hàng/In line
  Dung tích xy lanh (cc) 1496
  Tỉ số nén -
  Hệ thống nhiên liệu Phun xăng điện tử/Electronic fuel injection
  Loại nhiên liệu Xăng/Petrol
  Công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút) (79)107@ 6000
  Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút) 140@4200
  Tiêu chuẩn khí thải Euro 4
  Hệ thống ngắt/ mở động cơ tự động Không có/Without
Chế độ lái   Không có/Without
Hệ thống truyền động   Dẫn động cầu trước/FWD
Hộp số   Số tự động vô cấp/ CVT
Hệ thống treo Trước Mc Pherson/Mc Pherson Struts
  Sau Thanh xoắn/Torsion beam
Hệ thống lái Trợ lực tay lái Điện/Electric
  Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS) Không có/Without
Vành & lốp xe Loại vành Mâm đúc/Alloy
  Kích thước lốp 195/50 R16
  Lốp dự phòng 195/50 R16, Mâm đúc/Alloy
Phanh Trước Đĩa thông gió 15"/Ventilated disc 15"
  Sau Đĩa đặc 15"/Solid disc 15"
Tiêu thụ nhiên liệu Kết hợp 5,7
  Trong đô thị 7
  Ngoài đô thị 4.9
Cụm đèn trước Đèn chiếu gần Halogen projector
  Đèn chiếu xa Halogen reflector
  Đèn chiếu sáng ban ngày Có/With (LED)
  Hệ thống rửa đèn Không có/Without
  Hệ thống điều khiển đèn tự động Có/With
  Hệ thống nhắc nhở đèn sáng Có/With
  Hệ thống mở rộng góc chiếu tự động Không có/Without
  Hệ thống cân bằng góc chiếu Không có/Without
  Chế độ đèn chờ dẫn đường Có/With
Cụm đèn sau   LED
Đèn báo phanh trên cao   Có (LED)/ Có/With (LED)
Đèn sương mù Trước Có/With
  Sau Không có/Without
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện Có/With
  Chức năng gập điện Có/With
  Tích hợp đèn báo rẽ Có/With
  Tích hợp đèn chào mừng Không có/Without
  Màu Cùng màu thân xe/Colored
  Chức năng tự điều chỉnh khi lùi Không có/Without
  Bộ nhớ vị trí Không có/Without
  Chức năng sấy gương Không có/Without
  Chức năng chống bám nước Không có/Without
  Chức năng chống chói tự động Không có/Without
Gạt mưa Trước Gián đoạn (điều chỉnh thời gan) Intermittent (Time adjustment + Mist)
  Sau Có (liên tục)/With (without intermittent)
Chức năng sấy kính sau   Có/With
Ăng ten   Vây cá/Shark fin
Tay nắm cửa ngoài   Mạ/Plating
Bộ quây xe thể thao   Không có/Without
Thanh cản (giảm va chạm) Trước Cùng màu thân xe/Colored
  Sau Cùng màu thân xe/Colored
Lưới tản nhiệt Trước Mạ/Plating
  Sau Không có/Without
Chắn bùn   Không có/Without
Ống xả kép   Không có/Without
Thanh đỡ nóc xe   Không có/Without
Tay lái Loại tay lái 3 chấu/3-spoke
  Chất liệu Bọc da/leather
  Nút bấm điều khiển tích hợp Điều chỉnh âm thanh/Audio switch
  Điều chỉnh Chỉnh tay 2 hướng/Manual tilt
  Lẫy chuyển số Không có/Without
  Bộ nhớ vị trí Không có/Without
Gương chiếu hậu trong   2 chế độ ngày và đêm/Day & Night
Tay nắm cửa trong   Mạ/Plating
Cụm đồng hồ Loại đồng hồ Optitron
  Đèn báo chế độ Eco Có/With
  Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu Có/With
  Chức năng báo vị trí cần số Có/With
  Màn hình hiển thị đa thông tin Có/With
Cửa sổ trời   Không có/Without
Chất liệu bọc ghế   Da/Leather
Ghế trước Loại ghế Thường/Normal
  Điều chỉnh ghế lái Chỉnh tay 6 hướng/6 way manual
  Điều chỉnh ghế hành khách Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual
  Chức năng thông gió Không có/Without
  Chức năng sưởi Không có/Without
Ghế sau Hàng ghế thứ hai Gập lưng ghế 60:40/ 60:40 Spilt fold
  Tựa tay hàng ghế sau Không có/Without
Rèm che nắng kính sau   Không có/Without
Rèm che nắng cửa sau   Không có/Without
Hệ thống điều hòa Trước Tư động/Auto
Cửa gió sau   Không có/Without
Hộp làm mát   Không có/Without
Hệ thống âm thanh Đầu đĩa DVD 7" touch screen
  Số loa 6
  Cổng kết nối AUX Có/With
  Cổng kết nối USB Có/With
  Kết nối Bluetooth Có/With
  Hệ thống điều khiển bằng giọng nói Không có/Without
  Chức năng điều khiển từ hàng ghế sau Không có/Without
  Kết nối wifi Không có/Without
  Hệ thống đàm thoại rảnh tay Có/With
  Kết nối điện thoại thông minh Có/With
  Kết nối HDMI Không có/Without
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm   Có/With
Khóa cửa điện   Có/With
Chức năng khóa cửa từ xa   Có/With
Cửa sổ điều chỉnh điện   Có (1 chạm và chống kẹt bên người lái)/With (Auto & Jam protection for driver window)
Cốp điều khiển điện   Không có/Without
Hệ thống sạc không dây   Không có/Without
Hệ thống điều khiển hành trình   Không có/Without
Hệ thống báo động   Có/With
Hệ thống mã hóa khóa động cơ   Có/With
Hệ thống chống bó cứng phanh   Có/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp   Có/With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử   Có/With
Hệ thống ổn định thân xe   Có/With
Hệ thống kiểm soát lực kéo   Có/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc   Có/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành đỗ đèo   Không có/Without
Hệ thống lựa chọn vận tốc vượt địa hình   Không có/Without
Hệ thống thích nghi địa hình   Không có/Without
Đèn báo phanh khẩn cấp   Không có/Without
Camera lùi   Không có/Without
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Sau Có/With
  Góc trước Không có/Without
  Góc sau Không có/Without
Túi khí Túi khí người lái & hành khách phía trước Có/With
  Túi khí bên hông phía trước Có/With
  Túi khí rèm Có/With
  Túi khí bên hông phía sau Không có/Without
  Túi khí đầu gối người lái Có/With
  Túi khí đầu gối hành khách Không có/Without
Khung xe GOA   Có/With
Dây đai an toàn Trước 3 điểm ELR, 5 vị trí/ 3 P ELR x5
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ   Có/With
Cột lái tự đổ   Có/With
Bàn đạp phanh tự đổ   Có/With
Vận hành

Toyota Yaris được trang bị động cơ 4 xi-lanh thẳng hàng, Dual VVT-i, dung tích 1,5 lít, sản sinh công suất tối đa 107 mã lực tại tua máy 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 140 Nm tại tua máy 4.200 vòng/phút. Sức mạnh được truyền tới cầu trước thông qua hộp số CVT. Theo hãng Toyota, động cơ của Yaris tiêu thụ lượng xăng trung bình 5,7 lít/100 km trong điều kiện tiêu chuẩn. 

Khi mở khoang động cơ có thể nhận thấy biểu tượng màu xanh Dual VVT-i trên nắp máy, là công nghệ điều chỉnh van biến thiên thông minh kép mới nhất của Toyota. Công nghệ này giúp xe đốt sạch hơn, tiết kiệm nhiên liệu hơn, khí thải sạch hơn.

Hệ thống động cơ này mạnh mẽ, tiết kiệm nhiên liệu tối ưu. Chiếc xe vận hành êm ái, tăng tốc mượt mà, không có cảm giác rung giật khi lên số. Ngoài ra, thiết kế vận hành của xe Toyota Yaris 2019 còn chú trọng đến yếu tố thân thiện với môi trường, gia tăng trải nghiệm ưu việt cho người sử dụng.

Động cơ Toyota Yaris

Khối động cơ trang bị trên xe Toyota Yaris

Hộp số của xe là loại hộp số tự động vô cấp CVT, giống với các mẫu xe anh em là Toyota Vios, Altis, Camry.

Hộp số tự động trên Yaris

Hộp số tự động trên Toyota Yaris

An toàn

Toyota Yaris 2019 là mẫu xe đạt 5 sao theo tiêu chuẩn ASEAN NCAP. Xe được trang bị hệ thống chống bó cứng phanh ABS, phân phối lực phanh điện tử EBD, trợ lực phanh BA, hệ thống ổn định thân xe VSC, hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC, cảm biến lùi và 7 túi khí, và kiểm soát lực kéo TRC.

Toyota Yaris được thiết kế đặc biệt, có thể đảm bảo an toàn cho người dùng ở cả tốc độ cao. Đây cũng là yếu tố mà Toyota luôn muốn mọi chiếc xe của mình thực hiện được. Hệ thống an toàn trên xe Toyota Yaris là hệ thống tiên tiến, cực kì chắc chắn và hữu hiệu.

Khung xe GOA

Khung xe GOA được chế tạo đặc biệt với các vùng co rụm ở phía trước và phía sau có tác dụng hấp thụ xung lực khi va chạm. Bên cạnh đó, khoang hành khách là khu vực được bảo vệ tốt nhất với thiết kế vững chắc nhằm hạn chế tối đa sự biến dạng với các thanh gia cường.

Khung xe GOA - Yaris

Khung xe GOA

Hệ thống phanh

Phanh trước dạng đĩa thông gió và phanh sau dạng đĩa đảm bảo lực phanh tối ưu gia tăng tính an toàn để người lái yên tâm và tự tin hơn khi điều khiển xe.

Hệ thống phanh Yaris

Hệ thống phanh Yaris

Hệ thống túi khí

Yaris phiên bản mới được trang bị hệ thống 7 túi khí gồm 2 túi khí phía trước, 2 túi khí bên hông phía trước, 2 túi khí rèm và 1 túi khí đầu gối người lái sẽ đảm bảo an toàn cho hành khách và người lái trên mọi hành trình.

Túi khí Toyota Yaris

Hệ thống túi khí trang bị trên xe

Hệ thống kiểm soát lực kéo

Khi xe chạy thẳng và tăng tốc trên đường trơn trượt, hệ thống kiểm soát lực kéo TRC chủ động kiểm soát độ cân bằng thông qua việc tăng giảm lực truyền động đến các bánh xe và tốc độ từng bánh xe.

Hệ thống kiểm soát lực kéo Yaris

Hệ thống kiểm soát lực kéo Yaris

Hệ thống chống cứng bó phanh

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) điều khiển phanh bằng máy tính giúp bánh xe không bị trượt khi phanh gấp.

Hệ thống chống bó cứng phanh Yaris

Hệ thống chống bó cứng phanh trên Yaris

Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ

Tựa đầu được trang bị đệm mút dầy hơn, giúp áp sát đầu và cổ của hành khách để hạn chế tối đa chấn thương đốt sống cổ khi có va chạm xảy ra. Ngoài ra, cấu trúc thân xe giúp hấp thụ tối đa và phân bổ lực va chạm làm giảm xung lực truyền tới cabin xe.

Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ Yaris

Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ Yaris

Ngoài ra, Toyota Yaris còn trang bị nhiều tính năng an toàn như:

  • Hệ thống phân phối lực phanh điện tử phân bổ lực phanh hợp lý đến các bánh xe, giúp nâng cao hiệu quả phanh, đặc biệt khi xe đang chất tải và vào cua.
  • Hệ thống khởi hành ngang dốc sẽ tự động phanh các bánh xe trong 2 giây giúp xe không bị trôi, khi người lái chuyển từ chân ga sang chân phanh để khởi hành ngang dốc
  • Hệ thống cân bằng điện tử kiểm soát công suất động cơ và phân bổ lực phanh hợp lý tới từng bánh xe, nhờ đó giảm thiểu nguy cơ mất lái và trượt bánh xe, đặc biệt trên các cung đường trơn trượt hay khi vào cua gấp.
  • Dây đai an toàn 3 điểm với bộ căng đai và khóa khẩn cấp được trang bị trên tất cả các vị trí, hành khách có thể hoàn toàn yên tâm tận hưởng hành trình của mình.
Dự tính chi phí
Showroom
57 – 59A, Cách Mạng Tháng Tám, Phường An Hòa, Quận Ninh Kiều, TP Cần Thơ
K2-0, Lô 20, Quang Trung - Cái Cui, KDC Phú An, KV. Thạnh Thuận, P. Phú Thứ, Q. Cái Răng, TP. Cần Thơ
Ý kiến bạn đọc