Toyota Hilux
GIÁ BÁN LẺ ĐỀ XUẤT (ĐÃ BAO GỒM 10% VAT)
622.000.000 VNĐ
  • Xuất xứ: Nhập khẩu
  • Loại xe: Bán tải
  • Số chỗ: 5
  • Hộp số: Số sàn 6 cấp
Các phiên bản khác
Thông số kỹ thuật
Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) 5330 x 1855 x 1815
  Chiều dài cơ sở (mm) 3085
  Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm) 1540 / 1550
  Khoảng sáng gầm xe (mm) 310
  Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree) 31/26
  Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 6.2
  Trọng lượng không tải (kg) 1890-1910
  Trọng lượng toàn tải (kg) 2810
  Dung tích bình nhiên liệu (L) 80
Động cơ Loại động cơ 1GD-FTV (2.8L)
  Số xy lanh 4
  Bố trí xy lanh Thẳng hàng/In line
  Dung tích xy lanh (cc) 2393
  Tỉ số nén 15.6
  Hệ thống nhiên liệu Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường ống dẫn chung, tăng áp biến thiên/ Common rail direct injection & Variable nozzle turborcharger (VNT)
  Loại nhiên liệu Dầu/Diesel
  Công suất tối đa ((KW @ vòng/phút)) (110)147/3400
  Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút) 400/1600-2000
  Tiêu chuẩn khí thải Euro 4
Chế độ lái   Có/With
Hệ thống truyền động   Dẫn động cầu sau/RWD
Hộp số   Số sàn 6 cấp/6MT
Hệ thống treo Trước Tay đòn kép/Double wishbone
  Sau Nhíp lá/Leaf spring
Hệ thống lái Trợ lực tay lái Thủy lực/Hydraulic
  Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS) Không có/Without
Vành & lốp xe Loại vành Mâm đúc/Alloy
  Kích thước lốp 265/65R17
  Lốp dự phòng Mâm đúc/Alloy
Phanh Trước Đĩa/Disc
  Sau Tang trống/Drum
Tiêu thụ nhiên liệu Kết hợp N/A
  Trong đô thị N/A
  Ngoài đô thị N/A

 

Cụm đèn trước Đèn chiếu gần Halogen phản xạ đa hướng/ Halogen multi reflector
  Đèn chiếu xa Halogen phản xạ đa hướng/ Halogen multi reflector
  Đèn chiếu sáng ban ngày Không có/Without
  Hệ thống điều khiển đèn tự động Không có/Without
  Hệ thống nhắc nhở đèn sáng Có/With
  Hệ thống mở rộng góc chiếu tự động Không có/Without
  Hệ thống cân bằng góc chiếu Không có/Without
  Chế độ đèn chờ dẫn đường Không có/Without
Cụm đèn sau   Bóng thường/Bulb
Đèn báo phanh trên cao   LED
Đèn sương mù Trước Có/With
  Sau Không có/Without
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện Có/With
  Chức năng gập điện Không có/Without
  Tích hợp đèn báo rẽ Có/With
  Màu Mạ crôm/Chrome plating
Gạt mưa Trước Gián đoạn, điều chỉnh thời gian/ Intermittent & Time adjustment
  Sau Không có/Without
Chức năng sấy kính sau   Có/With
Ăng ten   Dạng cột/Column
Tay nắm cửa ngoài   Đen/Black Paint
Thanh cản (giảm va chạm) Trước Cùng màu thân xe/Color paint
  Sau Cùng màu thân xe /Steel step paint
Lưới tản nhiệt Trước Sơn đen MLM/ Paint MLM
  Sau Không có/Without
Chắn bùn   Có/With

 

Tay lái Loại tay lái 3 chấu/3-spoke
  Chất liệu Urethane
  Nút bấm điều khiển tích hợp Hệ thống âm thanh, đàm thoại rảnh tay Audio system, hands-free phone
  Điều chỉnh Chỉnh tay 2 hướng/ Manual tilt
  Lẫy chuyển số Không có/Without
Gương chiếu hậu trong   2 chế độ ngày và đêm/Day & night
Tay nắm cửa trong   Cùng màu nội thất/ Interior Color
Cụm đồng hồ Loại đồng hồ Analog Low
  Đèn báo chế độ Eco Có/With
  Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu Có/With
  Chức năng báo vị trí cần số Có/With
  Màn hình hiển thị đa thông tin Không có/Without

 

Chất liệu bọc ghế   Nỉ/Fabric
Ghế trước Loại ghế Thường/Normal
  Điều chỉnh ghế lái Chỉnh tay 6 hướng/6 way manual
  Điều chỉnh ghế hành khách Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual
Ghế sau Hàng ghế thứ hai Cố định/Fixed
  Tựa tay hàng ghế sau Có/With

 

Hệ thống điều hòa Trước Chỉnh tay/Manual
Cửa gió sau   Không có/Without
Hộp làm mát   Có/With
Hệ thống âm thanh Đầu đĩa DVD cảm ứng 7"/7" touch screen DVD
  Số loa 4
  Cổng kết nối AUX Có/With
  Cổng kết nối USB Có/With
  Kết nối Bluetooth Có/With
  Hệ thống điều khiển bằng giọng nói Không có/Without
  Chức năng điều khiển từ hàng ghế sau Không có/Without
  Kết nối wifi Không có/Without
  Hệ thống đàm thoại rảnh tay Có/With
  Kết nối điện thoại thông minh Có/With
  Kết nối HDMI Có/With
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm   Không có/Without
Khóa cửa điện   Có/With
Chức năng khóa cửa từ xa   Có/With
Cửa sổ điều chỉnh điện   Có (1 chạm, chống kẹt bên người lái)/ With (Auto, jam protection for driver window)
Cốp điều khiển điện   Không có/Without
Hệ thống sạc không dây   Không có/Without
Hệ thống điều khiển hành trình   Có/With

 

Hệ thống báo động   Không có/Without
Hệ thống mã hóa khóa động cơ   Có/With

 

Hệ thống chống bó cứng phanh   Có/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp   Có/With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử   Có/With
Hệ thống ổn định thân xe   Có/With
Hệ thống kiểm soát lực kéo   Có/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc   Có/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành đỗ đèo   Không có/Without
Đèn báo phanh khẩn cấp   Có/With
Camera lùi   Không có/Without

 

Túi khí Túi khí người lái & hành khách phía trước Có/With
  Túi khí bên hông phía trước Có/With
  Túi khí rèm Có/With
  Túi khí đầu gối người lái Có/With
Khung xe GOA   Có/With
Dây đai an toàn Trước 3 điểm ELR, 5 vị trí/ 3 points ELRx5
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ   Có/With
Cột lái tự đổ   Có/With
Bàn đạp phanh tự đổ   Có/With

 

 

Cụm đèn trước Đèn chiếu gần Halogen phản xạ đa hướng/ Halogen multi reflector
  Đèn chiếu xa Halogen phản xạ đa hướng/ Halogen multi reflector
  Đèn chiếu sáng ban ngày Không có/Without
  Hệ thống rửa đèn Không có/Without
  Hệ thống điều khiển đèn tự động Không có/Without
  Hệ thống nhắc nhở đèn sáng Không có/Without
  Hệ thống mở rộng góc chiếu tự động Không có/Without
  Hệ thống cân bằng góc chiếu Không có/Without
  Chế độ đèn chờ dẫn đường Không có/Without
Đèn báo phanh trên cao   LED
Đèn sương mù Trước Có/With
  Sau Không có/Without
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện Có/With
  Chức năng gập điện Không có/Without
  Tích hợp đèn báo rẽ Có/With
  Tích hợp đèn chào mừng Không có/Without
  Màu Mạ đen/Black
  Chức năng tự điều chỉnh khi lùi Không có/Without
  Bộ nhớ vị trí Không có/Without
  Chức năng sấy gương Không có/Without
  Chức năng chống bám nước Không có/Without
  Chức năng chống chói tự động Không có/Without
Gạt mưa Trước Gián đoạn, điều chỉnh thời gian/ Intermittent & Time adjustment
  Sau Có/With
Chức năng sấy kính sau   Có/With
Ăng ten   Dạng cột/Column
Tay nắm cửa ngoài   Mạ crôm/Chrome plating
Bộ quây xe thể thao   Không có/Without
Thanh cản (giảm va chạm) Trước Cùng màu thân xe/Color paint
  Sau Cùng màu thân xe /Steel step paint
Lưới tản nhiệt Trước Paint
  Sau Cùng màu thân xe /Steep step paint
Chắn bùn   Có/With
Ống xả kép   Không có/Without

 

 

Tay lái Loại tay lái 3 chấu/3-spoke
  Chất liệu Urethane, mạ back
  Nút bấm điều khiển tích hợp Không có/Without
  Điều chỉnh Chỉnh tay 2 hướng/ Manual tilt
  Lẫy chuyển số Không có/Without
  Bộ nhớ vị trí Không có/Without
Gương chiếu hậu trong   2 chế độ ngày và đêm/Day & night
Tay nắm cửa trong   Cùng màu nội thất/Pigmentation
Cụm đồng hồ Loại đồng hồ Analog
  Đèn báo chế độ Eco Có/With
  Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu Có/With
  Chức năng báo vị trí cần số Có/With
  Màn hình hiển thị đa thông tin Không có/Without

 

Chất liệu bọc ghế   Nỉ/Fabric
Ghế trước Loại ghế Thường/Normal
  Điều chỉnh ghế lái Chỉnh tay 6 hướng/6 way manual
  Điều chỉnh ghế hành khách Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual
  Bộ nhớ vị trí Không có/Without
  Chức năng thông gió Không có/Without
  Chức năng sưởi Không có/Without
Ghế sau Hàng ghế thứ hai Cố định/Fixed
  Hàng ghế thứ ba Không có/Without
  Hàng ghế thứ bốn Không có/Without
  Hàng ghế thứ năm Không có/Without
  Tựa tay hàng ghế sau Có/With

 

Rèm che nắng kính sau   Không có/Without
Rèm che nắng cửa sau   Không có/Without
Hệ thống điều hòa Trước Chỉnh tay/Manual
Cửa gió sau   Không có/Without
Hộp làm mát   Có/With
Hệ thống âm thanh Đầu đĩa CD
  Số loa 4
  Cổng kết nối AUX Có/With
  Cổng kết nối USB Có/With
  Kết nối Bluetooth Không có/Without
  Hệ thống điều khiển bằng giọng nói Không có/Without
  Bảng điều khiển từ hàng ghế sau Không có/Without
  Kết nối wifi Không có/Without
  Hệ thống đàm thoại rảnh tay Có/With
  Kết nối điện thoại thông minh Không có/Without
  Kết nối HDMI Không có/Without
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm   Không có/Without
Khóa cửa điện   Có/With
Chức năng khóa cửa từ xa   Có/With
Cửa sổ điều chỉnh điện   Tự động xuống cửa người l ái/ With (Auto, down for driver window)
Cốp điều khiển điện   Không có/Without
Hệ thống sạc không dây   Không có/Without
Hệ thống điều khiển hành trình   Không có/Without

 

 

Hệ thống báo động   Không có/Without
Hệ thống mã hóa khóa động cơ   Không có/Without

 

Hệ thống chống bó cứng phanh   Có/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp   Có/With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử   Có/With
Hệ thống ổn định thân xe   Không có/Without
Hệ thống kiểm soát lực kéo   Không có/Without
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc   Không có/Without
Hệ thống hỗ trợ khởi hành đỗ đèo   Không có/Without
Hệ thống lựa chọn vận tốc vượt địa hình   Không có/Without
Hệ thống thích nghi địa hình   Không có/Without
Đèn báo phanh khẩn cấp   Không có/Without
Camera lùi   Không có/Without
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Sau Không có/Without
  Góc trước Không có/Without
  Góc sau Không có/Without

 

Túi khí Túi khí người lái & hành khách phía trước Có/With
  Túi khí bên hông phía trước Không có/Without
  Túi khí rèm Không có/Without
  Túi khí bên hông phía sau Không có/Without
  Túi khí đầu gối người lái Có/With
  Túi khí đầu gối hành khách Không có/Without
Khung xe GOA   Có/With
Dây đai an toàn Trước 3 điểm ELR, 5 vị trí/ 3 points ELRx5
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ   Có/With
Cột lái tự đổ   Có/With
Bàn đạp phanh tự đổ   Có/With
Vận hành

Hilux Toyota được trang bị động cơ và hộp số khác nhau tuỳ vào từng phiên bản nên mang đến công suất và momen xoắn khác nhau. Cả hai phiên bản 2×4 AT và 4×4 MT đều được trang bị động cơ 2GD-FTV dung tích 2.4L giúp xe vận hành hiệu quả và tiết kiệm nhiên liệu. Tuy nhiên, phiên bản 4×4 AT mới được coi là điểm sáng khi sử dụng động cơ 1GD-FTV dung tích 2.8L mang lại khả tăng tốc nhanh, êm ái hơn. 

Động cơ được trang bị những công nghệ tối tân: Hệ thống phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường dẫn chung; Turbo tăng áp kết hợp Intercooler, loại VNT cho công suất cao, momen xoắn lớn và khả năng tiết kiệm nhiên liệu vượt trội.

Ở phiên bản Toyota Hilux 3.0G AT sử dụng động cơ 1KD-FTV cho công suất 161 mã lực với dung tích 2.982 cc, kết hợp với hộp số tự động 5 cấp cho sức kéo tối đa đạt 360 Nm tại 1600 – 3000 vòng/ phút. Còn với hộp số sàn 6 cấp thì con số đạt 343Nm ở 1400 – 3200 vòng/phút. Cùng với mức tiêu hao nhiên liệu khá khiêm tốn chỉ 7,8L/100Km. Đây cũng là yếu tố quan trọng để khách hàng lựa chọn mẫu xe này.

Động cơ Hilux

Động cơ Hilux

Hộp số tự động 6 cấp

Phiên bản 2.4E 4x2AT MLM được trang bị hộp số tự động 6 cấp mới với chế độ sang số thể thao cho chủ nhân sự thuận tiện và phấn khích khi lái xe. Chế độ ECO và chế độ POWER cho khách thêm lựa chọn, nâng cao hiệu quả làm việc của động cơ và giảm tiêu hao nhiên liệu.

Hộp số trên Hilux

Hộp số tự động 6 cấp trên Hilux

Khung gầm xe

Khung gầm xe Hilux được cải tiến với tiết diện 2 bên sườn tăng thêm; bổ sung thêm các mối hàn; tấm che gầm xe được thiết kế lại và nâng cao độ bền, qua đó giúp xe vận hành ổn định và chắc chắn hơn. Khách hàng không những cảm thấy tự tin khi vận hành mà hoàn toàn yên tâm về khả năng chở tải nặng của xe.

Khung gầm xe Hilux

Khung gầm xe Hilux

Hệ thống treo

Với treo trước là độc lập tay đòn kép và treo sau là nhíp lá, hệ thống treo được cải tiến giúp xe vận hành ổn định và êm ái hơn, mang lại cảm giác lái tự tin trên mọi cung đường.

Hệ thống treo trên Hilux

Hệ thống treo trên Hilux

An toàn

Toyota Hilux được trang bị những tính năng an toàn toàn diện và vượt trội, vượt qua những điều kiện địa hình và tình huống phức tạp. Ở bản cao cấp nhất Hilux 3.0G AT được trang bị nhiều tính năng an toàn tối tân, sự lựa chọn hoàn hảo cho những cuộc chinh phục đầy thách thức.

Hệ thống túi khí

Hilux hiện tại đều được trang bị 07 túi khí mang lại cảm giác an toàn tuyệt đối cho khách hàng khi tham gia giao thông, giúp giảm thiểu tối đa chấn thương cho người lái và hành khách nếu không may xảy ra va chạm.

Túi khí trên Hilux

Hệ thống túi khí trên Hilux

Hệ thống chống cứng bó phanh

Khi được kích hoạt bằng cách đạp phanh dứt khoát, hệ thống chống bó cứng phanh ABS sẽ tự động nhấp nhả phanh liên tục, giúp các bánh xe không bị bó cứng, cho phép người lái duy trì khả năng điều khiển xe tránh chướng ngại vật và đảm bảo ổn định thân xe.

Hệ thống chống cứng bó phanh Hilux

Hệ thống chống cứng bó phanh Hilux

Hệ thống cân bằng điện tử VSC

Hệ thống VSC giúp xe vận hành ổn định hơn trên các cung đường trơn trượt hay khi vào cua gấp. Đặc biệt hơn, hệ thống VSC ở phiên bản này còn được tích hợp thêm tính năng TSC giúp tăng cường khả năng ổn định thân xe khi kéo thêm móc phía sau.

Hệ thống VSC trên Hilux

Hệ thống VSC trên Hilux

Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC

Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC sẽ phanh giữ xe trong vòng 3 giây để người lái có thể chuyển từ bàn đạp phanh sang bàn đạp ga mà xe không bị trôi về phía sau.

Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC - Hilux

Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC - Hilux

Hệ thống đổ đèo DAC

Hệ thống hỗ trợ đổ đèo DAC hỗ trợ người lái trong các tình huống xuống dốc, đặc biệt hiệu quả trong các địa hình khó khăn. Mang lại khả năng vượt địa hình tuyệt vời cho Hilux. Chỉ cần kích hoạt chế độ đổ đèo bằng nút, khi đổ đèo người lái không cần đạp chân phanh, xe sẽ tự đi chậm lại.

Hệ thống đổ đèo DAC - Hilux

Hệ thống đổ đèo DAC - Hilux

Ngoài ra, Hilux còn trang bị những tính năng an toàn khác như: Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA, Hệ thống lực kéo chủ động TRC, Camera lùi, Cột lái tự đổ, Móc ghế an toàn cho trẻ em ISOFIX,...

Dự tính chi phí
Showroom
57 – 59A, Cách Mạng Tháng Tám, Phường An Hòa, Quận Ninh Kiều, TP Cần Thơ
K2-0, Lô 20, Quang Trung - Cái Cui, KDC Phú An, KV. Thạnh Thuận, P. Phú Thứ, Q. Cái Răng, TP. Cần Thơ
Ý kiến bạn đọc